| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Mỹ Hạnh |
Đường Nguyễn Văn Dương (Đức Hòa Đông cũ) Ngã ba UBND xã Đức Hòa Đông - cách 150m ĐT 825 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.471.000 | 1.729.000 | 988.000 | 247.000 |
| Xã Mỹ Hạnh |
Đường Nguyễn Văn Dương (Đức Hòa Đông cũ) Ngã ba UBND xã Đức Hòa Đông - cách 150m ĐT 825 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.471.000 | 1.729.000 | 988.000 | 247.000 |
| Xã Mỹ Hạnh |
Đường Nguyễn Văn Dương (Đức Hòa Đông cũ) ĐT 824 - Cách 150m ĐT 824 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.779.000 | 1.945.000 | 1.111.000 | 277.000 |
| Xã Mỹ Hạnh |
Đường Nguyễn Văn Dương (Đức Hòa Đông cũ) Cách 150m ĐT 824 - ngã ba UBND xã Đức Hòa Đông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.317.000 | 1.621.000 | 926.000 | 231.000 |
| Xã Mỹ Hạnh |
Đường Nguyễn Văn Dương (Đức Hòa Đông cũ) Cách 150m ĐT 824 - ngã ba UBND xã Đức Hòa Đông |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.310.000 | 2.317.000 | 1.324.000 | 331.000 |
| Xã Mỹ Hạnh |
Đường Nguyễn Văn Dương (Đức Hòa Đông cũ) Cách 150m ĐT 825 - ĐT 825 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.290.000 | 3.003.000 | 1.716.000 | 429.000 |
| Xã Mỹ Hạnh |
Đường Nguyễn Văn Dương (Đức Hòa Đông cũ) Ngã ba UBND xã Đức Hòa Đông - cách 150m ĐT 825 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.530.000 | 2.471.000 | 1.412.000 | 353.000 |
| Xã Mỹ Hạnh |
Đường Nguyễn Văn Dương (Đức Hòa Đông cũ) ĐT 824 - Cách 150m ĐT 824 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.970.000 | 2.779.000 | 1.588.000 | 397.000 |
| Xã Mỹ Hạnh |
Đường Nguyễn Văn Dương (Đức Hòa Đông cũ) Cách 150m ĐT 825 - ĐT 825 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.432.000 | 2.402.000 | 1.372.000 | 343.000 |
| Xã Mỹ Hạnh |
Đường Nguyễn Văn Dương (Đức Hòa Đông cũ) Ngã ba UBND xã Đức Hòa Đông - cách 150m ĐT 825 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.824.000 | 1.976.000 | 1.129.000 | 282.000 |
| Xã Mỹ Hạnh |
Đường Nguyễn Văn Dương (Đức Hòa Đông cũ) Cách 150m ĐT 825 - ĐT 825 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.432.000 | 2.402.000 | 1.372.000 | 343.000 |
| Xã Mỹ Hạnh |
Đường Nguyễn Văn Dương (Đức Hòa Đông cũ) Cách 150m ĐT 824 - ngã ba UBND xã Đức Hòa Đông |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.648.000 | 1.853.000 | 1.059.000 | 264.000 |
| Xã Mỹ Hạnh |
Đường Nguyễn Văn Dương (Đức Hòa Đông cũ) Cách 150m ĐT 824 - ngã ba UBND xã Đức Hòa Đông |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.648.000 | 1.853.000 | 1.059.000 | 264.000 |
| Xã Mỹ Hạnh |
Đường Nguyễn Văn Dương (Đức Hòa Đông cũ) ĐT 824 - Cách 150m ĐT 824 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.176.000 | 2.223.000 | 1.270.000 | 317.000 |