| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Mỹ Lệ |
ĐH 19 - Cách QL50 50m đến cách ĐT 826 50m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.085.000 | 759.000 | 434.000 | 108.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
ĐH 19 - 50 m đầu tiếp giáp ĐT 826 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.813.000 | 1.269.000 | 725.000 | 181.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
ĐH 19 Cầu Rạch Kiến - Cống Hương lộ 19 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.211.000 | 847.000 | 484.000 | 121.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
ĐH 19 Ngã tư Tân Trạch kéo dài 100m về 2 phía |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.323.000 | 926.000 | 529.000 | 132.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
ĐH 19 Cống Hương lộ 19 - cách ngã tư Tân Trạch 100m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.015.000 | 710.000 | 406.000 | 101.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
ĐH 19 Cầu Rạch Kiến - Cống Hương lộ 19 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.730.000 | 1.211.000 | 692.000 | 173.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
ĐH 19 - Cách QL50 50m đến cách ĐT 826 50m |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.550.000 | 1.085.000 | 620.000 | 155.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
ĐH 19 Cống Hương lộ 19 - cách ngã tư Tân Trạch 100m |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.450.000 | 1.015.000 | 580.000 | 145.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
ĐH 19 Cách ngã tư Tân Trạch 100m - Bến đò Bến Bạ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.450.000 | 1.015.000 | 580.000 | 145.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
ĐH 19 Cống Hương lộ 19 - cách ngã tư Tân Trạch 100m |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.450.000 | 1.015.000 | 580.000 | 145.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
ĐH 19 Cách ngã tư Tân Trạch 100m - Bến đò Bến Bạ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.450.000 | 1.015.000 | 580.000 | 145.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
ĐH 19 Ngã tư Tân Trạch kéo dài 100m về 2 phía |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.512.000 | 1.058.000 | 604.000 | 151.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
ĐH 19 Ngã tư Tân Trạch kéo dài 100m về 2 phía |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.512.000 | 1.058.000 | 604.000 | 151.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
ĐH 19 Cầu Rạch Kiến - Cống Hương lộ 19 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.384.000 | 968.000 | 553.000 | 138.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
ĐH 19 - Cách QL50 50m đến cách ĐT 826 50m |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.240.000 | 868.000 | 496.000 | 124.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
ĐH 19 - 50 m đầu tiếp giáp ĐT 826 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.072.000 | 1.450.000 | 828.000 | 207.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
ĐH 19 Cống Hương lộ 19 - cách ngã tư Tân Trạch 100m |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.160.000 | 812.000 | 464.000 | 116.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
ĐH 19 Cách ngã tư Tân Trạch 100m - Bến đò Bến Bạ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.160.000 | 812.000 | 464.000 | 116.000 |