| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Nguyễn Văn Tiến Cách Quốc lộ 50 50m - Quốc lộ 50 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.779.000 | 1.945.000 | 1.111.000 | 277.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Nguyễn Văn Tiến ĐT826 - Trung tâm HCVH xã Mỹ Lệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000 | 588.000 | 336.000 | 84.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Nguyễn Văn Tiến ĐT826 - Trung tâm HCVH xã Mỹ Lệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000 | 588.000 | 336.000 | 84.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Nguyễn Văn Tiến Trung tâm HCVH xã Mỹ Lệ - Cách Quốc lộ 50 50m |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000 | 602.000 | 344.000 | 86.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Nguyễn Văn Tiến ĐT826 - Trung tâm HCVH xã Mỹ Lệ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.200.000 | 840.000 | 480.000 | 120.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Nguyễn Văn Tiến Cách Quốc lộ 50 50m - Quốc lộ 50 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.970.000 | 2.779.000 | 1.588.000 | 397.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Nguyễn Văn Tiến Cách Quốc lộ 50 50m - Quốc lộ 50 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.970.000 | 2.779.000 | 1.588.000 | 397.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Nguyễn Văn Tiến Trung tâm HCVH xã Mỹ Lệ - Cách Quốc lộ 50 50m |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000 | 481.000 | 275.000 | 68.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Nguyễn Văn Tiến Cách Quốc lộ 50 50m - Quốc lộ 50 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.176.000 | 2.223.000 | 1.270.000 | 317.000 |