| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Mỹ Lệ |
QL 50 Cách cầu Chợ Trạm 100m - Cách ngã ba Tân Lân 100m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.450.000 | 1.715.000 | 980.000 | 245.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
QL 50 Cầu Chợ Trạm kéo dài 100m về phía Cần Đước |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.248.000 | 2.273.000 | 1.299.000 | 324.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
QL 50 Ranh xã Phước Vĩnh Tây - cầu Chợ Trạm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.466.000 | 3.126.000 | 1.786.000 | 446.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
QL 50 Ranh xã Phước Vĩnh Tây - cầu Chợ Trạm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.380.000 | 4.466.000 | 2.552.000 | 638.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
QL 50 Cách cầu Chợ Trạm 100m - Cách ngã ba Tân Lân 100m |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.500.000 | 2.450.000 | 1.400.000 | 350.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
QL 50 Cầu Chợ Trạm kéo dài 100m về phía Cần Đước |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.640.000 | 3.248.000 | 1.856.000 | 464.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
QL 50 Cầu Chợ Trạm kéo dài 100m về phía Cần Đước |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.640.000 | 3.248.000 | 1.856.000 | 464.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
QL 50 Cầu Chợ Trạm kéo dài 100m về phía Cần Đước |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.712.000 | 2.598.000 | 1.484.000 | 371.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
QL 50 Cách cầu Chợ Trạm 100m - Cách ngã ba Tân Lân 100m |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.800.000 | 1.960.000 | 1.120.000 | 280.000 |