| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Mỹ Lộc |
ĐH 20 Ngã ba Mỹ Lộc (ĐT 835A) kéo dài 50m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.855.000 | 1.298.000 | 742.000 | 185.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
ĐH 20 Ngã ba Phước Thành (ĐT 830) kéo dài 50m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.855.000 | 1.298.000 | 742.000 | 185.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
ĐH 20 Còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.358.000 | 950.000 | 543.000 | 135.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
ĐH 20 Còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.358.000 | 950.000 | 543.000 | 135.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
ĐH 20 Còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.940.000 | 1.358.000 | 776.000 | 194.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
ĐH 20 Còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.940.000 | 1.358.000 | 776.000 | 194.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
ĐH 20 Ngã ba Mỹ Lộc (ĐT 835A) kéo dài 50m |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.650.000 | 1.855.000 | 1.060.000 | 265.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
ĐH 20 Ngã ba Phước Thành (ĐT 830) kéo dài 50m |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.650.000 | 1.855.000 | 1.060.000 | 265.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
ĐH 20 Ngã ba Mỹ Lộc (ĐT 835A) kéo dài 50m |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.120.000 | 1.484.000 | 848.000 | 212.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
ĐH 20 Còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.552.000 | 1.086.000 | 620.000 | 155.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
ĐH 20 Còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.552.000 | 1.086.000 | 620.000 | 155.000 |