| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Mỹ Lộc |
ĐT 826 Đoạn 150m - Trụ sở xã Rạch Kiến (trước đây là UBND xã Long Hòa) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.576.000 | 1.803.000 | 1.030.000 | 257.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
ĐT 826 Đoạn 150m - Trụ sở xã Rạch Kiến (trước đây là UBND xã Long Hòa) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.680.000 | 2.576.000 | 1.472.000 | 368.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
ĐT 826 Đoạn 150m - Trụ sở xã Rạch Kiến (trước đây là UBND xã Long Hòa) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.944.000 | 2.060.000 | 1.177.000 | 294.000 |