| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Mỹ Lộc |
ĐT 830 Ngã tư chợ Trạm kéo dài 50m về 2 phía |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.326.000 | 3.028.000 | 1.730.000 | 432.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
ĐT 830 Ngã tư chợ Trạm kéo dài 50m về 2 phía |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.326.000 | 3.028.000 | 1.730.000 | 432.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
ĐT 830 Còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.813.000 | 1.269.000 | 725.000 | 181.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
ĐT 830 Ngã ba Phước Thành (xã Thuận Thành cũ) kéo dài 50 m về 2 phía |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.534.000 | 1.773.000 | 1.013.000 | 253.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
ĐT 830 Còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.590.000 | 1.813.000 | 1.036.000 | 259.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
ĐT 830 Ngã tư chợ Trạm kéo dài 50m về 2 phía |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.180.000 | 4.326.000 | 2.472.000 | 618.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
ĐT 830 Ngã ba Phước Thành (xã Thuận Thành cũ) kéo dài 50 m về 2 phía |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.896.000 | 2.027.000 | 1.158.000 | 289.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
ĐT 830 Ngã tư chợ Trạm kéo dài 50m về 2 phía |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.944.000 | 3.460.000 | 1.977.000 | 494.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
ĐT 830 Còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.072.000 | 1.450.000 | 828.000 | 207.000 |