| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Kế Mỹ Tập Đoàn 3-Đường Lương Văn Bào |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000 | 490.000 | 280.000 | 70.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Kế Mỹ Đường Phạm Văn Trực-Đường Lương Văn Tiên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000 | 490.000 | 280.000 | 70.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Kế Mỹ Đường Lương Văn Bào-Đường Phạm Văn Trực |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000 | 490.000 | 280.000 | 70.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Kế Mỹ Tập Đoàn 3-Đường Lương Văn Bào |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000 | 490.000 | 280.000 | 70.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Kế Mỹ Đường Phạm Văn Trực-Đường Lương Văn Tiên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000 | 490.000 | 280.000 | 70.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Kế Mỹ Đường Lương Văn Bào-Đường Phạm Văn Trực |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000 | 490.000 | 280.000 | 70.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Kế Mỹ Tập Đoàn 3-Đường Lương Văn Bào |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Kế Mỹ Đường Phạm Văn Trực-Đường Lương Văn Tiên |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Kế Mỹ Đường Lương Văn Bào-Đường Phạm Văn Trực |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |