| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Lộc Trung Rạch Bà Bốn-Đường cộng đồng Lộc Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000 | 490.000 | 280.000 | 70.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Lộc Trung Rạch Bà Bốn-Đường cộng đồng Lộc Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000 | 490.000 | 280.000 | 70.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Lộc Trung Đường Đoàn Văn Diệu-Nhà bà Đoàn Thị Khuya |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000 | 490.000 | 280.000 | 70.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Lộc Trung Đường Cộng đồng Lộc Trung-Ranh xã Phước Hậu cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
721.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Lộc Trung Đường Đoàn Văn Diệu-Nhà bà Đoàn Thị Khuya |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Lộc Trung Rạch Bà Bốn-Đường cộng đồng Lộc Trung |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Lộc Trung Đường Cộng đồng Lộc Trung-Ranh xã Phước Hậu cũ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
824.000 | 576.000 | 329.000 | 82.000 |