| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Thuận Tây 1 (Năm Khéo) ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Thửa đất số 170. TBĐ 22 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
532.000 | 372.000 | 212.000 | 53.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Thuận Tây 1 (Năm Khéo) ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Thửa đất số 170. TBĐ 22 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000 | 532.000 | 304.000 | 76.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Thuận Tây 1 (Năm Khéo) ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Thửa đất số 170. TBĐ 22 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000 | 532.000 | 304.000 | 76.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Thuận Tây 1 (Năm Khéo) ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Thửa đất số 170. TBĐ 22 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000 | 532.000 | 304.000 | 76.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Thuận Tây 1 (Năm Khéo) ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Thửa đất số 170. TBĐ 22 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000 | 425.000 | 243.000 | 60.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Thuận Tây 1 (Năm Khéo) ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Thửa đất số 170. TBĐ 22 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000 | 425.000 | 243.000 | 60.000 |