| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Mai Văn É ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Kênh Xáng A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
903.000 | 632.000 | 361.000 | 90.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Mai Văn É ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Thửa đất số 162. TBĐ 22 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Mai Văn É ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Kênh Xáng A |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.290.000 | 903.000 | 516.000 | 129.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Mai Văn É ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Kênh Xáng A |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.290.000 | 903.000 | 516.000 | 129.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Mai Văn É ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Kênh Xáng A |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.290.000 | 903.000 | 516.000 | 129.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Mai Văn É ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Thửa đất số 162. TBĐ 22 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Mai Văn É ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Kênh Xáng A |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.032.000 | 722.000 | 412.000 | 103.000 |