| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Mỹ Yên |
Đường số 1. số 2- Khu dân cư chỉnh trang nông thôn (xã Phước Lợi). (áp dụng cho phần đất ngoài dự án) Đường số 1. số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.213.000 | 2.249.000 | 1.285.000 | 321.000 |
| Xã Mỹ Yên |
Đường số 1. số 2- Khu dân cư chỉnh trang nông thôn (xã Phước Lợi). (áp dụng cho phần đất ngoài dự án) Đường số 1. số 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.590.000 | 3.213.000 | 1.836.000 | 459.000 |
| Xã Mỹ Yên |
Đường số 1. số 2- Khu dân cư chỉnh trang nông thôn (xã Phước Lợi). (áp dụng cho phần đất ngoài dự án) Đường số 1. số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.672.000 | 2.570.000 | 1.468.000 | 367.000 |