| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Mỹ Yên |
Khu dân cư Leadgroup (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án) Đường số 1. 2. 6. 10. 12. 15. 17. 19. 9 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.312.000 | 3.018.000 | 1.724.000 | 431.000 |
| Xã Mỹ Yên |
Khu dân cư Leadgroup (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án) Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.389.000 | 3.072.000 | 1.755.000 | 438.000 |
| Xã Mỹ Yên |
Khu dân cư Leadgroup (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án) Đường số 1. 2. 6. 10. 12. 15. 17. 19. 9 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.160.000 | 4.312.000 | 2.464.000 | 616.000 |
| Xã Mỹ Yên |
Khu dân cư Leadgroup (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án) Các đường còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.270.000 | 4.389.000 | 2.508.000 | 627.000 |
| Xã Mỹ Yên |
Khu dân cư Leadgroup (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án) Đường số 8. VL2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.200.000 | 5.040.000 | 2.880.000 | 720.000 |
| Xã Mỹ Yên |
Khu dân cư Leadgroup (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án) Đường số 3. đường số 5 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.200.000 | 5.040.000 | 2.880.000 | 720.000 |
| Xã Mỹ Yên |
Khu dân cư Leadgroup (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án) Các đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.016.000 | 3.511.000 | 2.006.000 | 501.000 |
| Xã Mỹ Yên |
Khu dân cư Leadgroup (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án) Đường số 1. 2. 6. 10. 12. 15. 17. 19. 9 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.928.000 | 3.449.000 | 1.971.000 | 492.000 |