| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Nhơn Ninh | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
161.000 | 112.000 | 64.000 | 16.000 |
| Xã Nhơn Ninh | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
161.000 | 112.000 | 64.000 | 16.000 |
| Xã Nhơn Ninh | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
230.000 | 161.000 | 92.000 | 23.000 |
| Xã Nhơn Ninh | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
184.000 | 128.000 | 73.000 | 18.000 |
| Xã Nhơn Ninh | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
184.000 | 128.000 | 73.000 | 18.000 |