| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Nhơn Ninh | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000 | 171.000 | 98.000 | 24.000 |
| Xã Nhơn Ninh | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000 | 171.000 | 98.000 | 24.000 |
| Xã Nhơn Ninh | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000 | 171.000 | 98.000 | 24.000 |
| Xã Nhơn Ninh | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000 | 171.000 | 98.000 | 24.000 |
| Xã Nhơn Ninh | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000 | 245.000 | 140.000 | 35.000 |
| Xã Nhơn Ninh | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000 | 245.000 | 140.000 | 35.000 |
| Xã Nhơn Ninh | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000 | 245.000 | 140.000 | 35.000 |
| Xã Nhơn Ninh | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000 | 245.000 | 140.000 | 35.000 |