| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Phước Lý |
Trần Thị Tám ĐT 835B - Đường Bờ Đai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
938.000 | 656.000 | 375.000 | 93.000 |
| Xã Phước Lý |
Trần Thị Tám ĐT 835B - Ranh TP.HCM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.085.000 | 759.000 | 434.000 | 108.000 |
| Xã Phước Lý |
Trần Thị Tám ĐT 835B - Đường Bờ Đai |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.340.000 | 938.000 | 536.000 | 134.000 |
| Xã Phước Lý |
Trần Thị Tám ĐT 835B - Đường Bờ Đai |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.072.000 | 750.000 | 428.000 | 107.000 |