| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Hội - Phước Hòa Ngã 3 chợ Phước Thạnh (trường Mẫu giáo) - Kênh N14-20 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
777.000 | 543.000 | 310.000 | 77.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Hội - Phước Hòa Kênh N14-20 - Đường Phước Thạnh - Bàu Đồn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
777.000 | 543.000 | 310.000 | 77.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Hội - Phước Hòa Ngã 3 chợ Phước Thạnh (trường Mẫu giáo) - Kênh N14-20 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
777.000 | 543.000 | 310.000 | 77.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Hội - Phước Hòa Kênh N14-20 - Đường Phước Thạnh - Bàu Đồn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
777.000 | 543.000 | 310.000 | 77.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Hội - Phước Hòa Ngã 3 chợ Phước Thạnh (trường Mẫu giáo) - Kênh N14-20 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.110.000 | 777.000 | 444.000 | 111.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Hội - Phước Hòa Kênh N14-20 - Đường Phước Thạnh - Bàu Đồn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.110.000 | 777.000 | 444.000 | 111.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Hội - Phước Hòa Ngã 3 chợ Phước Thạnh (trường Mẫu giáo) - Kênh N14-20 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.110.000 | 777.000 | 444.000 | 111.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Hội - Phước Hòa Kênh N14-20 - Đường Phước Thạnh - Bàu Đồn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.110.000 | 777.000 | 444.000 | 111.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Hội - Phước Hòa Ngã 3 chợ Phước Thạnh (trường Mẫu giáo) - Kênh N14-20 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
888.000 | 621.000 | 355.000 | 88.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Hội - Phước Hòa Kênh N14-20 - Đường Phước Thạnh - Bàu Đồn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
888.000 | 621.000 | 355.000 | 88.000 |