| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đê Thanh Niên (4m) Đường K4- Đường K3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
693.000 | 485.000 | 277.000 | 69.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đê Thanh Niên (4m) Đường K4- Đường K3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
990.000 | 693.000 | 396.000 | 99.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đê Thanh Niên (4m) Đường K4- Đường K3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
990.000 | 693.000 | 396.000 | 99.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đê Thanh Niên (4m) Đường K4- Đường K3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
792.000 | 554.000 | 316.000 | 79.000 |