| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C (HL 12) Còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.923.000 | 1.346.000 | 769.000 | 191.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C (HL 12) Nhà lồng Chợ núi 100m về 2 phía |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.872.000 | 2.010.000 | 1.148.000 | 287.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C (HL 12) Nhà lồng Chợ núi 100m về 2 phía |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.104.000 | 2.872.000 | 1.641.000 | 410.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C (HL 12) Còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.748.000 | 1.923.000 | 1.099.000 | 274.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C (HL 12) Còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.198.000 | 1.538.000 | 879.000 | 219.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C (HL 12) Nhà lồng Chợ núi 100m về 2 phía |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.283.000 | 2.297.000 | 1.312.000 | 328.000 |