| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Nhà Tu Trung Thừa ĐT 826C (Thửa 547. TBĐ 07) - Thửa 535. TBĐ 07 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000 | 249.000 | 142.000 | 35.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Nhà Tu Trung Thừa ĐT 826C (Thửa 547. TBĐ 07) - Thửa 535. TBĐ 07 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000 | 249.000 | 142.000 | 35.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Nhà Tu Trung Thừa ĐT 826C (Thửa 547. TBĐ 07) - Thửa 535. TBĐ 07 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
510.000 | 357.000 | 204.000 | 51.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Nhà Tu Trung Thừa ĐT 826C (Thửa 547. TBĐ 07) - Thửa 535. TBĐ 07 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
408.000 | 285.000 | 163.000 | 40.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Nhà Tu Trung Thừa ĐT 826C (Thửa 547. TBĐ 07) - Thửa 535. TBĐ 07 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
408.000 | 285.000 | 163.000 | 40.000 |