| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Phước Vĩnh Tây |
QL 50 Ngã ba Kế Mỹ kéo dài 100m về 2 phía (Cần Đước. Cần Giuộc) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.914.000 | 3.439.000 | 1.965.000 | 491.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
QL 50 Cách ngã tư Chợ trạm 150m - hết ranh Cần Giuộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.914.000 | 3.439.000 | 1.965.000 | 491.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
QL 50 Các đoạn còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.214.000 | 2.949.000 | 1.685.000 | 421.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
QL 50 Các đoạn còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.020.000 | 4.214.000 | 2.408.000 | 602.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
QL 50 Ngã ba Kế Mỹ kéo dài 100m về 2 phía (Cần Đước. Cần Giuộc) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.020.000 | 4.914.000 | 2.808.000 | 702.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
QL 50 Cách ngã tư Chợ trạm 150m - hết ranh Cần Giuộc |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.020.000 | 4.914.000 | 2.808.000 | 702.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
QL 50 Ngã ba Kế Mỹ kéo dài 100m về 2 phía (Cần Đước. Cần Giuộc) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.616.000 | 3.931.000 | 2.246.000 | 561.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
QL 50 Cách ngã tư Chợ trạm 150m - hết ranh Cần Giuộc |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.616.000 | 3.931.000 | 2.246.000 | 561.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
QL 50 Các đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.816.000 | 3.371.000 | 1.926.000 | 481.000 |