| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tầm Vu |
Khu tái định cư huyện Châu Thành cũ (đã bao gồm hạ tầng) Tiếp giáp đường 827D |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.060.000 | 2.842.000 | 1.624.000 | 406.000 |
| Xã Tầm Vu |
Khu tái định cư huyện Châu Thành cũ (đã bao gồm hạ tầng) Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.030.000 | 1.421.000 | 812.000 | 203.000 |
| Xã Tầm Vu |
Khu tái định cư huyện Châu Thành cũ (đã bao gồm hạ tầng) Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.030.000 | 1.421.000 | 812.000 | 203.000 |
| Xã Tầm Vu |
Khu tái định cư huyện Châu Thành cũ (đã bao gồm hạ tầng) Tiếp giáp đường 827D |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.800.000 | 4.060.000 | 2.320.000 | 580.000 |
| Xã Tầm Vu |
Khu tái định cư huyện Châu Thành cũ (đã bao gồm hạ tầng) Tiếp giáp đường 827D |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.640.000 | 3.248.000 | 1.856.000 | 464.000 |