| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Biên |
Đường số 2 Ấp 2 (cặp BQL chợ) Phạm Hùng - Cuối phố chợ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.393.000 | 2.375.000 | 1.357.000 | 338.000 |
| Xã Tân Biên |
Đường số 2 Ấp 2 (cặp BQL chợ) Phạm Hùng - Cuối phố chợ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.848.000 | 3.393.000 | 1.939.000 | 484.000 |
| Xã Tân Biên |
Đường số 2 Ấp 2 (cặp BQL chợ) Phạm Hùng - Cuối phố chợ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.878.000 | 2.714.000 | 1.551.000 | 387.000 |