| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Biên |
Đường số 2 - Ấp 5 (quán Ngọc Mai) Sau 300 mét - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
386.000 | 270.000 | 154.000 | 38.000 |
| Xã Tân Biên |
Đường số 2 - Ấp 5 (quán Ngọc Mai) Đường 30-4 - Vào hết 300 mét |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
588.000 | 411.000 | 235.000 | 58.000 |
| Xã Tân Biên |
Đường số 2 - Ấp 5 (quán Ngọc Mai) Sau 300 mét - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
552.000 | 386.000 | 220.000 | 55.000 |
| Xã Tân Biên |
Đường số 2 - Ấp 5 (quán Ngọc Mai) Sau 300 mét - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
441.000 | 308.000 | 176.000 | 44.000 |
| Xã Tân Biên |
Đường số 2 - Ấp 5 (quán Ngọc Mai) Sau 300 mét - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
441.000 | 308.000 | 176.000 | 44.000 |