| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Biên |
Đường số 3 - Ấp 5 (đường số 8- Ấp 4 cũ) Đường 30/4 - Vào 300 mét |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
436.000 | 305.000 | 174.000 | 43.000 |
| Xã Tân Biên |
Đường số 3 - Ấp 5 (đường số 8- Ấp 4 cũ) Sau 300 mét - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
436.000 | 305.000 | 174.000 | 43.000 |
| Xã Tân Biên |
Đường số 3 - Ấp 5 (đường số 8- Ấp 4 cũ) Đường 30/4 - Vào 300 mét |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 |
| Xã Tân Biên |
Đường số 3 - Ấp 5 (đường số 8- Ấp 4 cũ) Sau 300 mét - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 |
| Xã Tân Biên |
Đường số 3 - Ấp 5 (đường số 8- Ấp 4 cũ) Đường 30/4 - Vào 300 mét |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
499.000 | 348.000 | 199.000 | 49.000 |
| Xã Tân Biên |
Đường số 3 - Ấp 5 (đường số 8- Ấp 4 cũ) Sau 300 mét - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
499.000 | 348.000 | 199.000 | 49.000 |