| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Biên |
Đường số 4 (Ấp 2+ Ấp 7) Phan Văn Đáng - Lý Tự Trọng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
512.000 | 358.000 | 204.000 | 51.000 |
| Xã Tân Biên |
Đường số 4 (Ấp 2+ Ấp 7) Phan Văn Đáng - Lý Tự Trọng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
512.000 | 358.000 | 204.000 | 51.000 |
| Xã Tân Biên |
Đường số 4 (Ấp 2+ Ấp 7) Phan Văn Đáng - Lý Tự Trọng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
732.000 | 512.000 | 292.000 | 73.000 |
| Xã Tân Biên |
Đường số 4 (Ấp 2+ Ấp 7) Phan Văn Đáng - Lý Tự Trọng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
585.000 | 409.000 | 233.000 | 58.000 |