| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Biên |
Đường số 5 vành đai thị trấn Ngã 3 thứ 1 - Hết ranh Thị trấn Tân Biên (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
453.000 | 317.000 | 181.000 | 44.000 |
| Xã Tân Biên |
Đường số 5 vành đai thị trấn Đường Phạm Hùng - Ngã 3 thứ 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
571.000 | 399.000 | 228.000 | 56.000 |
| Xã Tân Biên |
Đường số 5 vành đai thị trấn Đường Phạm Hùng - Ngã 3 thứ 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
571.000 | 399.000 | 228.000 | 56.000 |
| Xã Tân Biên |
Đường số 5 vành đai thị trấn Đường Phạm Hùng - Ngã 3 thứ 1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
816.000 | 571.000 | 326.000 | 81.000 |
| Xã Tân Biên |
Đường số 5 vành đai thị trấn Đường Phạm Hùng - Ngã 3 thứ 1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
816.000 | 571.000 | 326.000 | 81.000 |
| Xã Tân Biên |
Đường số 5 vành đai thị trấn Ngã 3 thứ 1 - Hết ranh Thị trấn Tân Biên (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 |
| Xã Tân Biên |
Đường số 5 vành đai thị trấn Ngã 3 thứ 1 - Hết ranh Thị trấn Tân Biên (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
518.000 | 362.000 | 207.000 | 51.000 |
| Xã Tân Biên |
Đường số 5 vành đai thị trấn Ngã 3 thứ 1 - Hết ranh Thị trấn Tân Biên (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
518.000 | 362.000 | 207.000 | 51.000 |