| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Biên |
Đường số 6 cặp Huyện đội đi vào Đường Phạm Hùng - Cua thứ 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
520.000 | 364.000 | 207.000 | 51.000 |
| Xã Tân Biên |
Đường số 6 cặp Huyện đội đi vào Đường Phạm Hùng - Cua thứ 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
520.000 | 364.000 | 207.000 | 51.000 |
| Xã Tân Biên |
Đường số 6 cặp Huyện đội đi vào Cua thứ 1 - Hết ranh Thị trấn Tân Biên (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 |
| Xã Tân Biên |
Đường số 6 cặp Huyện đội đi vào Đường Phạm Hùng - Cua thứ 1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
744.000 | 520.000 | 297.000 | 74.000 |
| Xã Tân Biên |
Đường số 6 cặp Huyện đội đi vào Đường Phạm Hùng - Cua thứ 1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
595.000 | 416.000 | 237.000 | 59.000 |
| Xã Tân Biên |
Đường số 6 cặp Huyện đội đi vào Cua thứ 1 - Hết ranh Thị trấn Tân Biên (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
499.000 | 348.000 | 199.000 | 49.000 |
| Xã Tân Biên |
Đường số 6 cặp Huyện đội đi vào Cua thứ 1 - Hết ranh Thị trấn Tân Biên (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
499.000 | 348.000 | 199.000 | 49.000 |