| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Biên |
Hoàng Văn Thụ Hẻm cặp trường THPT Trần Phú - Hết ranh thị trấn Tân Biên cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
604.000 | 422.000 | 241.000 | 60.000 |
| Xã Tân Biên |
Hoàng Văn Thụ Nguyễn Chí Thanh - Hẻm cặp trường THPT Trần Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
831.000 | 581.000 | 332.000 | 82.000 |
| Xã Tân Biên |
Hoàng Văn Thụ Nguyễn Chí Thanh - Phan Chu Trinh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
831.000 | 581.000 | 332.000 | 82.000 |
| Xã Tân Biên |
Hoàng Văn Thụ Hẻm cặp trường THPT Trần Phú - Hết ranh thị trấn Tân Biên cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
604.000 | 422.000 | 241.000 | 60.000 |
| Xã Tân Biên |
Hoàng Văn Thụ Nguyễn Chí Thanh - Phan Chu Trinh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.188.000 | 831.000 | 475.000 | 118.000 |
| Xã Tân Biên |
Hoàng Văn Thụ Nguyễn Chí Thanh - Hẻm cặp trường THPT Trần Phú |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.188.000 | 831.000 | 475.000 | 118.000 |
| Xã Tân Biên |
Hoàng Văn Thụ Hẻm cặp trường THPT Trần Phú - Hết ranh thị trấn Tân Biên cũ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
864.000 | 604.000 | 345.000 | 86.000 |
| Xã Tân Biên |
Hoàng Văn Thụ Hẻm cặp trường THPT Trần Phú - Hết ranh thị trấn Tân Biên cũ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
691.000 | 483.000 | 276.000 | 68.000 |