| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Biên |
Huỳnh Tấn Phát Nguyễn Chí Thanh - Lý Tự Trọng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.072.000 | 750.000 | 428.000 | 107.000 |
| Xã Tân Biên |
Huỳnh Tấn Phát Nguyễn Chí Thanh - Lý Tự Trọng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.532.000 | 1.072.000 | 612.000 | 153.000 |
| Xã Tân Biên |
Huỳnh Tấn Phát Nguyễn Chí Thanh - Lý Tự Trọng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.225.000 | 857.000 | 489.000 | 122.000 |