| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Hòa |
ĐH 803 Ngã 3 UBND xã Tân Hòa cũ, DH 20 - Hướng về Bến đò cây khế |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
242.000 | 169.000 | 96.000 | 23.000 |
| Xã Tân Hòa |
ĐH 803 Ngã 3 UBND xã Tân Hòa cũ, DH 20 - Hướng về Bến đò cây khế |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
346.000 | 242.000 | 138.000 | 34.000 |
| Xã Tân Hòa |
ĐH 803 Ngã 3 UBND xã Tân Hòa cũ, DH 20 - Hướng về Bến đò cây khế |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
276.000 | 193.000 | 110.000 | 27.000 |