| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Lân |
Sông Rạch Cát Sông Vàm Cỏ - Ranh Cần Giuộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
525.000 | 367.000 | 210.000 | 52.000 |
| Xã Tân Lân |
Sông Rạch Cát Sông Vàm Cỏ - Ranh Cần Giuộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
525.000 | 367.000 | 210.000 | 52.000 |
| Xã Tân Lân |
Sông Rạch Cát Sông Vàm Cỏ - Ranh Cần Giuộc |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
750.000 | 525.000 | 300.000 | 75.000 |