| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Tập |
Đường Bàu Sình N1 Đường Nguyễn Thị Nga - Thửa đất số 193, 31; TBĐ số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
511.000 | 357.000 | 204.000 | 51.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Bàu Sình N1 Đường Nguyễn Thị Nga - Thửa đất số 193, 31; TBĐ số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
511.000 | 357.000 | 204.000 | 51.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Bàu Sình N1 Đường Nguyễn Thị Nga - Thửa đất số 193, 31; TBĐ số 1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
730.000 | 511.000 | 292.000 | 73.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Bàu Sình N1 Đường Nguyễn Thị Nga - Thửa đất số 193, 31; TBĐ số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
584.000 | 408.000 | 233.000 | 58.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Bàu Sình N1 Đường Nguyễn Thị Nga - Thửa đất số 193, 31; TBĐ số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
584.000 | 408.000 | 233.000 | 58.000 |