| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Tây |
Ven kênh cặp ĐT 836B (Đường Bến Kè - Xã Thạnh An cũ) QL 62 - kênh 3 (bờ đất) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
203.000 | 142.000 | 81.000 | 20.000 |
| Xã Tân Tây |
Ven kênh cặp ĐT 836B (Đường Bến Kè - Xã Thạnh An cũ) QL 62 - kênh 3 (bờ đất) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
203.000 | 142.000 | 81.000 | 20.000 |
| Xã Tân Tây |
Ven kênh cặp ĐT 836B (Đường Bến Kè - Xã Thạnh An cũ) Kênh 3 - kênh Bắc Đông (đường đá xanh 3 mét) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000 | 156.000 | 89.000 | 22.000 |