| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Tây |
Ven kênh Nam QL 62 Kênh 19 - Kênh 21 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
266.000 | 186.000 | 106.000 | 26.000 |
| Xã Tân Tây |
Ven kênh Nam QL 62 Kênh 21 - Cầu Bến Kè |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
266.000 | 186.000 | 106.000 | 26.000 |
| Xã Tân Tây |
Ven kênh Nam QL 62 Rạch gỗ - Kênh 19 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
322.000 | 225.000 | 128.000 | 32.000 |
| Xã Tân Tây |
Ven kênh Nam QL 62 Rạch gỗ - Kênh 19 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
368.000 | 257.000 | 147.000 | 36.000 |
| Xã Tân Tây |
Ven kênh Nam QL 62 Kênh 19 - Kênh 21 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
304.000 | 212.000 | 121.000 | 30.000 |
| Xã Tân Tây |
Ven kênh Nam QL 62 Kênh 21 - Cầu Bến Kè |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
304.000 | 212.000 | 121.000 | 30.000 |