| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Thạnh Lợi |
Khu dân cư vượt lũ xã Thạnh Lợi (cũ) Ấp 6 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
658.000 | 460.000 | 263.000 | 65.000 |
| Xã Thạnh Lợi |
Khu dân cư vượt lũ xã Thạnh Lợi (cũ) Ấp 6 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
658.000 | 460.000 | 263.000 | 65.000 |
| Xã Thạnh Lợi |
Khu dân cư vượt lũ xã Thạnh Lợi (cũ) Ấp 6 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
658.000 | 460.000 | 263.000 | 65.000 |
| Xã Thạnh Lợi |
Khu dân cư vượt lũ xã Thạnh Lợi (cũ) Ấp 6 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
940.000 | 658.000 | 376.000 | 94.000 |
| Xã Thạnh Lợi |
Khu dân cư vượt lũ xã Thạnh Lợi (cũ) Ấp 5 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.550.000 | 1.085.000 | 620.000 | 155.000 |
| Xã Thạnh Lợi |
Khu dân cư vượt lũ xã Thạnh Lợi (cũ) Ấp 5 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.240.000 | 868.000 | 496.000 | 124.000 |
| Xã Thạnh Lợi |
Khu dân cư vượt lũ xã Thạnh Lợi (cũ) Ấp 6 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
752.000 | 526.000 | 300.000 | 75.000 |
| Xã Thạnh Lợi |
Khu dân cư vượt lũ xã Thạnh Lợi (cũ) Ấp 6 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
752.000 | 526.000 | 300.000 | 75.000 |
| Xã Thạnh Lợi |
Khu dân cư vượt lũ xã Thạnh Lợi (cũ) Ấp 6 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
752.000 | 526.000 | 300.000 | 75.000 |