| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Thuận Mỹ |
Đường liên xã An Lục Long - Thuận Mỹ Ranh xã An Lục Long - Cầu 30/4 (ĐT 827) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
819.000 | 573.000 | 327.000 | 81.000 |
| Xã Thuận Mỹ |
Đường liên xã An Lục Long - Thuận Mỹ Ranh xã An Lục Long - Cầu 30/4 (ĐT 827) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
819.000 | 573.000 | 327.000 | 81.000 |
| Xã Thuận Mỹ |
Đường liên xã An Lục Long - Thuận Mỹ Ranh xã An Lục Long - Cầu 30/4 (ĐT 827) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
936.000 | 655.000 | 374.000 | 93.000 |