| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Vĩnh Hưng |
Phạm Văn Bạch Trần Quang Diệu - Võ Văn Quới |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.239.000 | 867.000 | 495.000 | 123.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Phạm Văn Bạch |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.059.000 | 2.141.000 | 1.223.000 | 305.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Phạm Văn Bạch Nguyễn Văn Linh - Trần Quang Diệu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.876.000 | 1.313.000 | 750.000 | 187.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Phạm Văn Bạch Nguyễn Văn Linh - Trần Quang Diệu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.680.000 | 1.876.000 | 1.072.000 | 268.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Phạm Văn Bạch Trần Quang Diệu - Võ Văn Quới |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.770.000 | 1.239.000 | 708.000 | 177.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Phạm Văn Bạch |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.370.000 | 3.059.000 | 1.748.000 | 437.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Phạm Văn Bạch Trần Quang Diệu - Võ Văn Quới |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.416.000 | 991.000 | 566.000 | 141.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Phạm Văn Bạch |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.496.000 | 2.447.000 | 1.398.000 | 349.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Phạm Văn Bạch Nguyễn Văn Linh - Trần Quang Diệu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.144.000 | 1.500.000 | 857.000 | 214.000 |