| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Vĩnh Hưng | Trong đê bao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
455.000 | 318.000 | 182.000 | 45.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Trong đê bao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
364.000 | 254.000 | 145.000 | 36.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Trong đê bao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
182.000 | 127.000 | 72.000 | 18.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Trong đê bao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
364.000 | 254.000 | 145.000 | 36.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Trong đê bao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
322.000 | 225.000 | 128.000 | 32.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Trong đê bao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
322.000 | 225.000 | 128.000 | 32.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Trong đê bao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
595.000 | 416.000 | 238.000 | 59.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Trong đê bao |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
520.000 | 364.000 | 208.000 | 52.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Trong đê bao |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
850.000 | 595.000 | 340.000 | 85.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Trong đê bao |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
650.000 | 455.000 | 260.000 | 65.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Trong đê bao |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
520.000 | 364.000 | 208.000 | 52.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Trong đê bao |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
520.000 | 364.000 | 208.000 | 52.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Trong đê bao |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
208.000 | 145.000 | 83.000 | 20.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Trong đê bao |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000 | 476.000 | 272.000 | 68.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Trong đê bao |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
208.000 | 145.000 | 83.000 | 20.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Trong đê bao |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
416.000 | 291.000 | 166.000 | 41.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Trong đê bao |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
520.000 | 364.000 | 208.000 | 52.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Trong đê bao |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
520.000 | 364.000 | 208.000 | 52.000 |