| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Vĩnh Hưng |
Võ Thị Sáu CMT8 - Lê Thị Hồng Gấm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.687.000 | 1.180.000 | 674.000 | 168.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Võ Thị Sáu Nguyễn Văn Linh - Lê Thị Hồng Gấm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.687.000 | 1.180.000 | 674.000 | 168.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Võ Thị Sáu CMT8 - Lê Thị Hồng Gấm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.687.000 | 1.180.000 | 674.000 | 168.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Võ Thị Sáu Nguyễn Văn Linh - Lê Thị Hồng Gấm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.687.000 | 1.180.000 | 674.000 | 168.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Võ Thị Sáu CMT8 - Lê Thị Hồng Gấm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.928.000 | 1.349.000 | 771.000 | 192.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Võ Thị Sáu Nguyễn Văn Linh - Lê Thị Hồng Gấm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.928.000 | 1.349.000 | 771.000 | 192.000 |