| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh | Hẻm 9 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.027.000 | 2.818.000 | 1.610.000 | 402.000 |
| Phường Tân Ninh | Hẻm 9 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.753.000 | 4.027.000 | 2.301.000 | 575.000 |
| Phường Tân Ninh | Hẻm 9 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.602.000 | 3.221.000 | 1.840.000 | 460.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 9 Đường Điện Biên Phủ Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.150.000 | 2.205.000 | 1.260.000 | 315.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 9 Đường Điện Biên Phủ Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.150.000 | 2.205.000 | 1.260.000 | 315.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 9 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 75 Đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.850.000 | 2.695.000 | 1.540.000 | 385.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 9 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 75 Đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.500.000 | 3.850.000 | 2.200.000 | 550.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 9 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 75 Đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.500.000 | 3.850.000 | 2.200.000 | 550.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 9 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 75 Đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.400.000 | 3.080.000 | 1.760.000 | 440.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 9 Đường Lạc Long Quân Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.425.000 | 2.397.000 | 1.369.000 | 342.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 9 Đường Lạc Long Quân Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.894.000 | 3.425.000 | 1.957.000 | 489.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 9 Đường Lạc Long Quân Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.915.000 | 2.740.000 | 1.565.000 | 391.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 9 Đường Nguyễn Trãi Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.812.000 | 3.368.000 | 1.925.000 | 480.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 9 Đường Nguyễn Trãi Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.875.000 | 4.812.000 | 2.750.000 | 687.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 9 Đường Nguyễn Văn Rốp Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.825.000 | 3.377.000 | 1.929.000 | 482.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 9 Đường Nguyễn Văn Rốp Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.894.000 | 4.825.000 | 2.757.000 | 689.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 9 Đường Nguyễn Văn Rốp Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.515.000 | 3.860.000 | 2.205.000 | 551.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 9 Đường Nguyễn Văn Rốp Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.515.000 | 3.860.000 | 2.205.000 | 551.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 9 Đường Trần Hưng Đạo Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.152.000 | 2.206.000 | 1.260.000 | 315.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 9 Đường Trần Hưng Đạo Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.503.000 | 3.152.000 | 1.801.000 | 450.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 9 Đường Trần Hưng Đạo Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.602.000 | 2.521.000 | 1.440.000 | 360.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 9-10 Đường Phan Đình Giót Đường 21A Điện Biên Phủ - Cuối đường (hướng Suối) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.962.000 | 1.373.000 | 784.000 | 196.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 9-10 Đường Phan Đình Giót Đường 21A Điện Biên Phủ - Cuối đường (hướng Suối) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.804.000 | 1.962.000 | 1.121.000 | 280.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 9-10 Đường Phan Đình Giót Đường 21A Điện Biên Phủ - Cuối đường (hướng Suối) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.243.000 | 1.569.000 | 896.000 | 224.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 90 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.171.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 516.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 90 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.910.000 | 4.136.000 | 2.364.000 | 590.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 92 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.171.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 516.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 92 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.910.000 | 4.136.000 | 2.364.000 | 590.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 93 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 10 Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.185.000 | 2.229.000 | 1.274.000 | 318.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 93 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 10 Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.185.000 | 2.229.000 | 1.274.000 | 318.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 93 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 10 Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.550.000 | 3.185.000 | 1.820.000 | 455.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 93 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 10 Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.640.000 | 2.548.000 | 1.456.000 | 364.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 94 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.171.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 516.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 94 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.388.000 | 5.171.000 | 2.955.000 | 738.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 94 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.388.000 | 5.171.000 | 2.955.000 | 738.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 94 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.910.000 | 4.136.000 | 2.364.000 | 590.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 94 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.910.000 | 4.136.000 | 2.364.000 | 590.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 95 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 10 Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.777.000 | 3.343.000 | 1.911.000 | 477.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 95 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 10 Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.825.000 | 4.777.000 | 2.730.000 | 682.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 95 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 10 Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.460.000 | 3.821.000 | 2.184.000 | 545.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 96 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.171.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 516.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 96 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.171.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 516.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 96 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.388.000 | 5.171.000 | 2.955.000 | 738.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 96 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.910.000 | 4.136.000 | 2.364.000 | 590.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 96 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.910.000 | 4.136.000 | 2.364.000 | 590.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 97 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 1 Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.370.000 | 4.459.000 | 2.548.000 | 637.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 97 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 1 Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.100.000 | 6.370.000 | 3.640.000 | 910.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 97 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 1 Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.280.000 | 5.096.000 | 2.912.000 | 728.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 99 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 19 Đường Điện Biên Phủ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.370.000 | 4.459.000 | 2.548.000 | 637.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 99 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 19 Đường Điện Biên Phủ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.100.000 | 6.370.000 | 3.640.000 | 910.000 |