| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Hiệp Hòa |
Đường An Thuận Hiệp Hòa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
590.000 | 413.000 | 236.000 | 59.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Đường An Thuận Hiệp Hòa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
472.000 | 330.000 | 188.000 | 47.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Đường An Thuận Hiệp Hòa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
472.000 | 330.000 | 188.000 | 47.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Đường Ấp Chánh (Sò Đo - Tân Phú) Các đoạn còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000 | 588.000 | 336.000 | 84.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Đường Ấp Chánh (Sò Đo - Tân Phú) Các đoạn còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000 | 588.000 | 336.000 | 84.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Đường Ấp Chánh (Sò Đo - Tân Phú) ĐT 825 - cách 150m ĐT 825 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.210.000 | 847.000 | 484.000 | 121.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Đường Ấp Chánh (Sò Đo - Tân Phú) Các đoạn còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000 | 588.000 | 336.000 | 84.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Đường Ấp Chánh (Sò Đo - Tân Phú) Các đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
672.000 | 470.000 | 268.000 | 67.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Đường Ấp Chánh (Sò Đo - Tân Phú) ĐT 825 - cách 150m ĐT 825 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
968.000 | 677.000 | 387.000 | 96.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Đường Ấp Chánh (Sò Đo - Tân Phú) Các đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
672.000 | 470.000 | 268.000 | 67.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Đường Ấp Chánh (Sò Đo - Tân Phú) ĐT 825 - cách 150m ĐT 825 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
968.000 | 677.000 | 387.000 | 96.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Đường Ấp Chánh (Sò Đo - Tân Phú) Các đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
672.000 | 470.000 | 268.000 | 67.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Đường Bàu Trai ĐT 825 - Đình Hậu Nghĩa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.800.000 | 1.960.000 | 1.120.000 | 280.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Đường Bàu Trai ĐT 825 - Đình Hậu Nghĩa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.800.000 | 1.960.000 | 1.120.000 | 280.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Đường Bàu Trai ĐT 825 - Đình Hậu Nghĩa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.800.000 | 1.960.000 | 1.120.000 | 280.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Đường Bàu Trai Đình Hậu Nghĩa - Rạch Nhum (bao gồm phần trùng đường tỉnh 830) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
868.000 | 607.000 | 347.000 | 86.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Đường Bàu Trai Đình Hậu Nghĩa - Rạch Nhum (bao gồm phần trùng đường tỉnh 830) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.240.000 | 868.000 | 496.000 | 124.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Đường Bàu Trai ĐT 825 - Đình Hậu Nghĩa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.000.000 | 2.800.000 | 1.600.000 | 400.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Đường Bàu Trai Đình Hậu Nghĩa - Rạch Nhum (bao gồm phần trùng đường tỉnh 830) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
992.000 | 694.000 | 396.000 | 99.000 |
| Xã Hiệp Hòa | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000 | 323.000 | 184.000 | 46.000 |
| Xã Hiệp Hòa | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000 | 323.000 | 184.000 | 46.000 |
| Xã Hiệp Hòa | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000 | 462.000 | 264.000 | 66.000 |
| Xã Hiệp Hòa | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000 | 369.000 | 211.000 | 52.000 |
| Xã Hiệp Hòa | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000 | 369.000 | 211.000 | 52.000 |
| Xã Hiệp Hòa | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
364.000 | 254.000 | 145.000 | 36.000 |
| Xã Hiệp Hòa | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
520.000 | 364.000 | 208.000 | 52.000 |
| Xã Hiệp Hòa | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
416.000 | 291.000 | 166.000 | 41.000 |
| Xã Hiệp Hòa | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
416.000 | 291.000 | 166.000 | 41.000 |
| Xã Hiệp Hòa | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000 | 392.000 | 224.000 | 56.000 |
| Xã Hiệp Hòa | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000 | 392.000 | 224.000 | 56.000 |
| Xã Hiệp Hòa | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000 | 392.000 | 224.000 | 56.000 |
| Xã Hiệp Hòa | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
640.000 | 448.000 | 256.000 | 64.000 |
| Xã Hiệp Hòa | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
640.000 | 448.000 | 256.000 | 64.000 |
| Xã Hiệp Hòa | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000 | 392.000 | 224.000 | 56.000 |
| Xã Hiệp Hòa | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000 | 392.000 | 224.000 | 56.000 |
| Xã Hiệp Hòa | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000 | 382.000 | 218.000 | 54.000 |
| Xã Hiệp Hòa | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000 | 382.000 | 218.000 | 54.000 |
| Xã Hiệp Hòa | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Hiệp Hòa | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 |
| Xã Hiệp Hòa | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 |
| Xã Hiệp Hòa | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
413.000 | 289.000 | 165.000 | 41.000 |
| Xã Hiệp Hòa | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
590.000 | 413.000 | 236.000 | 59.000 |
| Xã Hiệp Hòa | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
590.000 | 413.000 | 236.000 | 59.000 |
| Xã Hiệp Hòa | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
472.000 | 330.000 | 188.000 | 47.000 |
| Xã Hiệp Hòa | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
472.000 | 330.000 | 188.000 | 47.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Đường Hãng Đường UBND Thị trấn Hiệp Hòa - Cổng Công ty đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000 | 392.000 | 224.000 | 56.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Đường Hãng Đường Cổng Công ty đường - nhà ông Tiền |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000 | 392.000 | 224.000 | 56.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Đường Hãng Đường UBND Thị trấn Hiệp Hòa - Cổng Công ty đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000 | 392.000 | 224.000 | 56.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Đường Hãng Đường Cổng Công ty đường - nhà ông Tiền |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000 | 392.000 | 224.000 | 56.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Đường Hãng Đường UBND Thị trấn Hiệp Hòa - Cổng Công ty đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 |