Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 cập nhật mới nhất theo quy định hiện hành của địa phương. Tra cứu giá đất ở, đất thương mại dịch vụ, đất sản xuất kinh doanh và đất nông nghiệp trên toàn tỉnh. Hệ thống ghi nhận 21.032 dòng dữ liệu giá đất chi tiết theo từng khu vực, phục vụ tham khảo khi mua bán nhà đất, chuyển nhượng, tính thuế, bồi thường giải phóng mặt bằng, quy hoạch và các thủ tục về quyền sử dụng đất.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Xã Phước Lý Đường Kênh 7 Nghiêm
Đường Lê Thị Tám - Đường Trần Thị Non
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.000.000 700.000 400.000 100.000
Xã Phước Lý Đường Kênh 7 Nghiêm
Đường Lê Thị Tám - Đường Trần Thị Non
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.000.000 700.000 400.000 100.000
Xã Phước Lý Đường Kênh 7 Nghiêm
Đường Lê Thị Tám - Đường Trần Thị Non
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.000.000 700.000 400.000 100.000
Xã Phước Lý Đường Kênh Cầu Đen
Đường Đặng Văn Búp - ĐT 835
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 735.000 420.000 105.000
Xã Phước Lý Đường Kênh Cầu Đen
Đường Đặng Văn Búp - ĐT 835
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 735.000 420.000 105.000
Xã Phước Lý Đường Kênh Sáu Mét
Đường Đặng Văn Búp - Ranh xã Mỹ Lộc
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.030.000 721.000 412.000 103.000
Xã Phước Lý Đường Kênh Sáu Mét
ĐT 835 - ranh xã Phước Hậu cũ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.030.000 721.000 412.000 103.000
Xã Phước Lý Đường Kênh Sáu Mét
Đường Đặng Văn Búp - Ranh xã Mỹ Lộc
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.030.000 721.000 412.000 103.000
Xã Phước Lý Đường Kênh Sáu Mét
ĐT 835 - ranh xã Phước Hậu cũ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.030.000 721.000 412.000 103.000
Xã Phước Lý Đường Kênh Sáu Mét
Đường Đặng Văn Búp - Ranh xã Mỹ Lộc
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
824.000 576.000 329.000 82.000
Xã Phước Lý Đường Kênh Sáu Mét
ĐT 835 - ranh xã Phước Hậu cũ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
824.000 576.000 329.000 82.000
Xã Phước Lý Đường kênh Tập đoàn 1
Giáp đường Bờ Đế - Đường Tám Tiên
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.250.000 875.000 500.000 125.000
Xã Phước Lý Đường kênh Tập đoàn 1
Giáp đường Bờ Đế - Đường Tám Tiên
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.250.000 875.000 500.000 125.000
Xã Phước Lý Đường kênh Tập đoàn 1
Giáp đường Bờ Đế - Đường Tám Tiên
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.000.000 700.000 400.000 100.000
Xã Phước Lý Đường kênh Tập đoàn 1
Giáp đường Bờ Đế - Đường Tám Tiên
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.000.000 700.000 400.000 100.000
Xã Phước Lý Đường Lại Thị Sáu
ĐT. 835B - Giáp ranh TP.HCM
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.250.000 875.000 500.000 125.000
Xã Phước Lý Đường Lại Thị Sáu
ĐT. 835B - Giáp ranh TP.HCM
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.250.000 875.000 500.000 125.000
Xã Phước Lý Đường Lại Thị Sáu
ĐT. 835B - Giáp ranh TP.HCM
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.000.000 700.000 400.000 100.000
Xã Phước Lý Đường Lê Thị Ruộng
Đường Lê Thị Tám - Đường Kênh Bảy Nghiêm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
917.000 641.000 366.000 91.000
Xã Phước Lý Đường Lê Thị Ruộng
Đường Lê Thị Tám - Đường Kênh Bảy Nghiêm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
917.000 641.000 366.000 91.000
Xã Phước Lý Đường Lê Thị Ruộng
Đường Lê Thị Tám - Đường Kênh Bảy Nghiêm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.048.000 733.000 419.000 104.000
Xã Phước Lý Đường Lê Thị Tám
ĐH14 - Giáp ranh TP.HCM
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
917.000 641.000 366.000 91.000
Xã Phước Lý Đường Lê Thị Tám
ĐH14 - Giáp ranh TP.HCM
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.310.000 917.000 524.000 131.000
Xã Phước Lý Đường Lê Thị Tám
ĐH14 - Giáp ranh TP.HCM
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.310.000 917.000 524.000 131.000
Xã Phước Lý Đường Lê Thị Tám
ĐH14 - Giáp ranh TP.HCM
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.310.000 917.000 524.000 131.000
Xã Phước Lý Đường Lê Thị Tám
ĐH14 - Giáp ranh TP.HCM
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.048.000 733.000 419.000 104.000
Xã Phước Lý Đường Lê Thị Ty
ĐH 14 - Giáp ranh TP.HCM
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
917.000 641.000 366.000 91.000
Xã Phước Lý Đường Lê Thị Ty
ĐH 14 - Giáp ranh TP.HCM
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
917.000 641.000 366.000 91.000
Xã Phước Lý Đường Lê Thị Ty
ĐH 14 - Giáp ranh TP.HCM
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.310.000 917.000 524.000 131.000
Xã Phước Lý Đường Lê Thị Ty
ĐH 14 - Giáp ranh TP.HCM
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.048.000 733.000 419.000 104.000
Xã Phước Lý Đường Lê Văn Nhanh
ĐT. 835B - Đường Bờ Đai
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
875.000 612.000 350.000 87.000
Xã Phước Lý Đường Lê Văn Nhanh
ĐT. 835B - Đường Bờ Đai
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
875.000 612.000 350.000 87.000
Xã Phước Lý Đường Lê Văn Nhanh
ĐT. 835B - Đường Bờ Đai
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
875.000 612.000 350.000 87.000
Xã Phước Lý Đường Lê Văn Nhanh
ĐT. 835B - Đường Bờ Đai
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.250.000 875.000 500.000 125.000
Xã Phước Lý Đường Lê Văn Nhanh
ĐT. 835B - Đường Bờ Đai
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.250.000 875.000 500.000 125.000
Xã Phước Lý Đường Lê Văn Nhanh
ĐT. 835B - Đường Bờ Đai
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.250.000 875.000 500.000 125.000
Xã Phước Lý Đường Liên ấp Phú Thành- Phú Ân
Đường Mười Cày - Đường Bờ Đai
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
917.000 641.000 366.000 91.000
Xã Phước Lý Đường Liên ấp Phú Thành- Phú Ân
Đường Mười Cày - Đường Bờ Đai
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.310.000 917.000 524.000 131.000
Xã Phước Lý Đường Liên ấp Phú Thành- Phú Ân
Đường Mười Cày - Đường Bờ Đai
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.048.000 733.000 419.000 104.000
Xã Phước Lý Đường liên tổ 17-18
Đường Sân Banh - Đường Phạm Thị Hớn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.250.000 875.000 500.000 125.000
Xã Phước Lý Đường liên tổ 17-18
Đường Sân Banh - Đường Phạm Thị Hớn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.250.000 875.000 500.000 125.000
Xã Phước Lý Đường liên tổ 17-18
Đường Sân Banh - Đường Phạm Thị Hớn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.250.000 875.000 500.000 125.000
Xã Phước Lý Đường liên tổ 17-18
Đường Sân Banh - Đường Phạm Thị Hớn
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.000.000 700.000 400.000 100.000
Xã Phước Lý Đường liên tổ 8-9
ĐT.835B - Đường Phạm Thị Hớn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
875.000 612.000 350.000 87.000
Xã Phước Lý Đường liên tổ 8-9
ĐT.835B - Đường Phạm Thị Hớn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
875.000 612.000 350.000 87.000
Xã Phước Lý Đường liên tổ 8-9
ĐT.835B - Đường Phạm Thị Hớn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
875.000 612.000 350.000 87.000
Xã Phước Lý Đường liên tổ 8-9
ĐT.835B - Đường Phạm Thị Hớn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.250.000 875.000 500.000 125.000
Xã Phước Lý Đường liên tổ 8-9
ĐT.835B - Đường Phạm Thị Hớn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.250.000 875.000 500.000 125.000
Xã Phước Lý Đường liên tổ 8-9
ĐT.835B - Đường Phạm Thị Hớn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.250.000 875.000 500.000 125.000
Xã Phước Lý Đường liên tổ 8-9
ĐT.835B - Đường Phạm Thị Hớn
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.000.000 700.000 400.000 100.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?