| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Cầu Chợ Chợ Núi- Sông Rạch Núi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000 | 249.000 | 142.000 | 35.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Cầu Chợ Chợ Núi- Sông Rạch Núi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000 | 249.000 | 142.000 | 35.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Cầu Chợ Chợ Núi- Sông Rạch Núi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000 | 249.000 | 142.000 | 35.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Cầu Chợ Chợ Núi- Sông Rạch Núi |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
510.000 | 357.000 | 204.000 | 51.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Cầu Chợ Chợ Núi- Sông Rạch Núi |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
408.000 | 285.000 | 163.000 | 40.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Cầu Chợ Chợ Núi- Sông Rạch Núi |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
408.000 | 285.000 | 163.000 | 40.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Cầu Cống ĐT 826C- đường Xẻo Vinh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
532.000 | 372.000 | 212.000 | 53.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Cầu Cống ĐT 826C- đường Xẻo Vinh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000 | 532.000 | 304.000 | 76.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Cầu Cống ĐT 826C- đường Xẻo Vinh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000 | 425.000 | 243.000 | 60.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Chánh Nhì Đường Tây Phú - Ranh xã Tân Tập |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
532.000 | 372.000 | 212.000 | 53.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Chánh Nhì Đường Tây Phú - Ranh xã Tân Tập |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
532.000 | 372.000 | 212.000 | 53.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Chánh Nhì Đường Tây Phú - Ranh xã Tân Tập |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000 | 532.000 | 304.000 | 76.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Chánh Nhì Đường Tây Phú - Ranh xã Tân Tập |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000 | 425.000 | 243.000 | 60.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Chánh Nhứt ĐT 830 - Đê Chánh Nhì |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000 | 382.000 | 218.000 | 54.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Chánh Nhứt ĐT 830 - Đê Chánh Nhì |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000 | 382.000 | 218.000 | 54.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Chánh Nhứt ĐT 830 - Đê Chánh Nhì |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Chánh Nhứt ĐT 830 - Đê Chánh Nhì |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Chánh Nhứt - Chánh Nhì Đường Kiến Vàng - Đường Chánh Nhì (bao gồm đường K3 cũ và đường K3 nối dài) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
532.000 | 372.000 | 212.000 | 53.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Chánh Nhứt - Chánh Nhì Đường Kiến Vàng - Đường Chánh Nhì (bao gồm đường K3 cũ và đường K3 nối dài) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000 | 532.000 | 304.000 | 76.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Chánh Nhứt - Chánh Nhì Đường Kiến Vàng - Đường Chánh Nhì (bao gồm đường K3 cũ và đường K3 nối dài) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000 | 532.000 | 304.000 | 76.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Chánh Nhứt - Chánh Nhì Đường Kiến Vàng - Đường Chánh Nhì (bao gồm đường K3 cũ và đường K3 nối dài) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000 | 425.000 | 243.000 | 60.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Chánh Thôn ĐT 826C - Cầu Chánh Thôn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000 | 532.000 | 304.000 | 76.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Chánh Thôn ĐT 826C - Cầu Chánh Thôn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000 | 425.000 | 243.000 | 60.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Chánh Thôn ĐT 826C - Cầu Chánh Thôn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000 | 425.000 | 243.000 | 60.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Chánh Thôn ĐT 826C - Cầu Chánh Thôn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000 | 425.000 | 243.000 | 60.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây | Đường Chùa long Quang (đường>3m) Trần Văn Nghĩa - Chìa Long Quang |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
890.000 | 623.000 | 356.000 | 89.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây | Đường Chùa long Quang (đường>3m) Trần Văn Nghĩa - Chìa Long Quang |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
890.000 | 623.000 | 356.000 | 89.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây | Đường Chùa long Quang (đường>3m) Trần Văn Nghĩa - Chìa Long Quang |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
712.000 | 498.000 | 284.000 | 71.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Chùa Pháp Bửu (2m- 4m. bê tông) Đường Nguyễn Thị Bài - hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000 | 421.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Chùa Pháp Bửu (2m- 4m. bê tông) Đường Nguyễn Thị Bài - hết đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000 | 602.000 | 344.000 | 86.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Chùa Pháp Bửu (2m- 4m. bê tông) Đường Nguyễn Thị Bài - hết đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000 | 602.000 | 344.000 | 86.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Chùa Pháp Bửu (2m- 4m. bê tông) Đường Nguyễn Thị Bài - hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000 | 481.000 | 275.000 | 68.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Chùa Thanh An Đê Trường Long - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000 | 421.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Chùa Thanh An Đê Trường Long - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000 | 421.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Chùa Thanh An Đê Trường Long - Hết đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000 | 602.000 | 344.000 | 86.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Chùa Thanh An Đê Trường Long - Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000 | 481.000 | 275.000 | 68.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Chùa Thanh An Đê Trường Long - Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000 | 481.000 | 275.000 | 68.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Chùa Từ Phong (đường <3m) ĐT 830 - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000 | 382.000 | 218.000 | 54.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Chùa Từ Phong (đường <3m) ĐT 830 - Hết đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Chùa Từ Phong (đường <3m) ĐT 830 - Hết đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Chùa Từ Phong (đường <3m) ĐT 830 - Hết đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Chùa Từ Phong (đường <3m) ĐT 830 - Hết đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Đê Ấp 1 ĐT 826C - Sông Ông Chuồng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000 | 382.000 | 218.000 | 54.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Đê Ấp 1 ĐT 826C - Sông Ông Chuồng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Đê Ấp 1 ĐT 826C - Sông Ông Chuồng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Đê Ấp 1 ĐT 826C - Sông Ông Chuồng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Đê ấp 3 Ranh xã Thuận Thành - Đường Đê Trường Long |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000 | 490.000 | 280.000 | 70.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Đê ấp 3 Ranh xã Thuận Thành - Đường Đê Trường Long |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Đê Ấp 3 A ĐT 826C - Đường Katy |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
532.000 | 372.000 | 212.000 | 53.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Đê Ấp 3 A ĐT 826C - Đường Katy |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
532.000 | 372.000 | 212.000 | 53.000 |