| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Ông Bảy Đa (đường <3m) Đường Trần Văn Nghĩa - Đường Nguyễn Thị Bài |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Ông Bảy Đa (đường <3m) Đường Trần Văn Nghĩa - Đường Nguyễn Thị Bài |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây | Đường Ong Đính QL 50 - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000 | 421.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây | Đường Ong Đính QL 50 - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000 | 421.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Ông Nhu (đường <3m) ĐT 826C - Cầu Ông Nhu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000 | 249.000 | 142.000 | 35.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Ông Nhu (đường <3m) ĐT 826C - Cầu Ông Nhu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000 | 249.000 | 142.000 | 35.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Ông Nhu (đường <3m) ĐT 826C - Cầu Ông Nhu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000 | 249.000 | 142.000 | 35.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Ông Nhu (đường <3m) ĐT 826C - Cầu Ông Nhu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
510.000 | 357.000 | 204.000 | 51.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Ông Nhu (đường <3m) ĐT 826C - Cầu Ông Nhu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
408.000 | 285.000 | 163.000 | 40.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Ông Nhu (đường <3m) ĐT 826C - Cầu Ông Nhu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
408.000 | 285.000 | 163.000 | 40.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Ông Tâm QL 50 - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000 | 421.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Ông Tâm QL 50 - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000 | 421.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Rạch Đập ĐT 826C-đường Đê Bao Rạch Đập |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
532.000 | 372.000 | 212.000 | 53.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Rạch Đập ĐT 826C-đường Đê Bao Rạch Đập |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000 | 532.000 | 304.000 | 76.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Rạch Đập ĐT 826C-đường Đê Bao Rạch Đập |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000 | 532.000 | 304.000 | 76.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Rạch Đập ĐT 826C-đường Đê Bao Rạch Đập |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000 | 425.000 | 243.000 | 60.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Rạch Đập ĐT 826C-đường Đê Bao Rạch Đập |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000 | 425.000 | 243.000 | 60.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Rạch Kênh ĐT 826C (Thửa 61. TBĐ 02. tỷ lệ 1/1000) - thửa đất số 755. TBĐ số 7 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000 | 249.000 | 142.000 | 35.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Rạch Kênh ĐT 826C (Thửa 61. TBĐ 02. tỷ lệ 1/1000) - thửa đất số 755. TBĐ số 7 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000 | 249.000 | 142.000 | 35.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Rạch Kênh ĐT 826C (Thửa 61. TBĐ 02. tỷ lệ 1/1000) - thửa đất số 755. TBĐ số 7 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
510.000 | 357.000 | 204.000 | 51.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Rạch Kênh ĐT 826C (Thửa 61. TBĐ 02. tỷ lệ 1/1000) - thửa đất số 755. TBĐ số 7 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
408.000 | 285.000 | 163.000 | 40.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Rạch Kênh ĐT 826C (Thửa 61. TBĐ 02. tỷ lệ 1/1000) - thửa đất số 755. TBĐ số 7 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
408.000 | 285.000 | 163.000 | 40.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Rạch Xương Đường Ấp 1- đường Bảo Hòa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
532.000 | 372.000 | 212.000 | 53.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Rạch Xương Đường Ấp 1- đường Bảo Hòa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000 | 532.000 | 304.000 | 76.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Rạch Xương Đường Ấp 1- đường Bảo Hòa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000 | 532.000 | 304.000 | 76.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Rạch Xương Đường Ấp 1- đường Bảo Hòa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000 | 425.000 | 243.000 | 60.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Tân Phước (đường <3m) ĐT 826C - Đường Bông Súng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000 | 249.000 | 142.000 | 35.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Tân Phước (đường <3m) ĐT 826C - Đường Bông Súng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000 | 249.000 | 142.000 | 35.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Tân Phước (đường <3m) ĐT 826C - Đường Bông Súng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000 | 249.000 | 142.000 | 35.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Tân Phước (đường <3m) ĐT 826C - Đường Bông Súng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
510.000 | 357.000 | 204.000 | 51.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Tân Phước (đường <3m) ĐT 826C - Đường Bông Súng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
510.000 | 357.000 | 204.000 | 51.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Tân Phước (đường <3m) ĐT 826C - Đường Bông Súng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
408.000 | 285.000 | 163.000 | 40.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Tân Phước (đường <3m) ĐT 826C - Đường Bông Súng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
408.000 | 285.000 | 163.000 | 40.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Tây Phú Đường huyện Đông Thạnh - Tân Tập - Bến phà Thủ Bộ cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
532.000 | 372.000 | 212.000 | 53.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Tây Phú Bến phà Thủ Bộ cũ - Đường Chánh Nhì |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
532.000 | 372.000 | 212.000 | 53.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Tây Phú Đường huyện Đông Thạnh - Tân Tập - Bến phà Thủ Bộ cũ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000 | 532.000 | 304.000 | 76.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Tây Phú Bến phà Thủ Bộ cũ - Đường Chánh Nhì |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000 | 532.000 | 304.000 | 76.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Tây Phú Đường huyện Đông Thạnh - Tân Tập - Bến phà Thủ Bộ cũ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000 | 425.000 | 243.000 | 60.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Tây Phú Bến phà Thủ Bộ cũ - Đường Chánh Nhì |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000 | 425.000 | 243.000 | 60.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Thất Long An QL 50 - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000 | 421.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Thất Long An QL 50 - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000 | 421.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Trường Tiểu Học (đường <3m) ĐT 830 - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
532.000 | 372.000 | 212.000 | 53.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Trường Tiểu Học (đường <3m) ĐT 830 - Hết đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000 | 532.000 | 304.000 | 76.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Trường Tiểu Học (đường <3m) ĐT 830 - Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000 | 425.000 | 243.000 | 60.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây | Đường Trường Tiểu Học (đường>3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
623.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây | Đường Trường Tiểu Học (đường>3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
623.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây | Đường Trường Tiểu Học (đường>3m) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
890.000 | 623.000 | 356.000 | 89.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây | Đường Trường Tiểu Học (đường>3m) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
712.000 | 498.000 | 284.000 | 71.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây | Đường Trường Tiểu Học (đường>3m) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
712.000 | 498.000 | 284.000 | 71.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Tư Mi (4m) Đề Trường Long - hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
623.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 |