Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 cập nhật mới nhất theo quy định hiện hành của địa phương. Tra cứu giá đất ở, đất thương mại dịch vụ, đất sản xuất kinh doanh và đất nông nghiệp trên toàn tỉnh. Hệ thống ghi nhận 21.032 dòng dữ liệu giá đất chi tiết theo từng khu vực, phục vụ tham khảo khi mua bán nhà đất, chuyển nhượng, tính thuế, bồi thường giải phóng mặt bằng, quy hoạch và các thủ tục về quyền sử dụng đất.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Xã Rạch Kiến Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân
Hương lộ 19 kéo dài 150m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.590.000 1.813.000 1.036.000 259.000
Xã Rạch Kiến Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân
ĐT 830 kéo dài 150m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.140.000 798.000 456.000 114.000
Xã Rạch Kiến Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân
ĐT 830 kéo dài 150m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.140.000 798.000 456.000 114.000
Xã Rạch Kiến Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân
ĐT 830 kéo dài 150m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
912.000 638.000 364.000 91.000
Xã Rạch Kiến Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân
Hương lộ 19 kéo dài 150m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.072.000 1.450.000 828.000 207.000
Xã Rạch Kiến Đường liên xã Long Khê - Long Trạch
Đường kinh Năm Kiểu - xã Long Trạch
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
602.000 421.000 240.000 60.000
Xã Rạch Kiến Đường liên xã Long Khê - Long Trạch
Đường kinh Năm Kiểu - xã Long Trạch
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
860.000 602.000 344.000 86.000
Xã Rạch Kiến Đường liên xã Long Khê - Phước Lý
Kênh Trị Yên - xã Phước Lý
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
595.000 416.000 238.000 59.000
Xã Rạch Kiến Đường liên xã Long Khê - Phước Lý
Kênh Trị Yên - xã Phước Lý
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
850.000 595.000 340.000 85.000
Xã Rạch Kiến Đường liên xã Long Khê - Phước Lý
Kênh Trị Yên - xã Phước Lý
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
850.000 595.000 340.000 85.000
Xã Rạch Kiến Đường liên xã Long Khê - Phước Vân- Long Định
ĐT 835- ĐT 833B
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
798.000 558.000 319.000 79.000
Xã Rạch Kiến Đường liên xã Long Khê - Phước Vân- Long Định
ĐT 835- ĐT 833B
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
798.000 558.000 319.000 79.000
Xã Rạch Kiến Đường liên xã Long Khê - Phước Vân- Long Định
ĐT 835- ĐT 833B
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.140.000 798.000 456.000 114.000
Xã Rạch Kiến Đường liên xã Long Khê - Phước Vân- Long Định
ĐT 835- ĐT 833B
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.140.000 798.000 456.000 114.000
Xã Rạch Kiến Đường liên xã Long Khê - Phước Vân- Long Định
ĐT 835- ĐT 833B
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
912.000 638.000 364.000 91.000
Xã Rạch Kiến Đường Liên xã Long Trạch - Long Khê
ĐT826 - Ranh xã Long Khê
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
720.000 504.000 288.000 72.000
Xã Rạch Kiến Đường Long Thanh - Xoài Đôi (ấp Long Thanh)
Đường Tỉnh 826 - Đường Kênh xã
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.170.000 819.000 468.000 117.000
Xã Rạch Kiến Đường Long Thanh - Xoài Đôi (ấp Long Thanh)
Đường Tỉnh 826 - Đường Kênh xã
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.170.000 819.000 468.000 117.000
Xã Rạch Kiến Đường Long Thanh - Xoài Đôi (ấp Long Thanh)
Đường Tỉnh 826 - Đường Kênh xã
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
936.000 655.000 374.000 93.000
Xã Rạch Kiến Đường Minh Thiện
ĐT 826--Ranh Xã Phước Lâm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.170.000 819.000 468.000 117.000
Xã Rạch Kiến Đường Minh Thiện
ĐT 826--Ranh Xã Phước Lâm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
936.000 655.000 374.000 93.000
Xã Rạch Kiến Đường Minh Thiện N2
ĐT 826 - Rạch Ông Bộ (Đình Minh Thiện)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.170.000 819.000 468.000 117.000
Xã Rạch Kiến Đường Minh Thiện N2
ĐT 826 - Rạch Ông Bộ (Đình Minh Thiện)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.170.000 819.000 468.000 117.000
Xã Rạch Kiến Đường Minh Thiện N2
ĐT 826 - Rạch Ông Bộ (Đình Minh Thiện)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
936.000 655.000 374.000 93.000
Xã Rạch Kiến Đường N2
Đường Đồng Tâm N1-Đường Kênh xã (Đường cặp kênh Xã N1)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.170.000 819.000 468.000 117.000
Xã Rạch Kiến Đường N2
Đường Đồng Tâm N1-Đường Kênh xã (Đường cặp kênh Xã N1)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.170.000 819.000 468.000 117.000
Xã Rạch Kiến Đường N2
Đường Đồng Tâm N1-Đường Kênh xã (Đường cặp kênh Xã N1)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
936.000 655.000 374.000 93.000
Xã Rạch Kiến Đường nâng cấp mở rộng đường GTNT ấp 1b (trước đây thuộc xã Long Hòa)
ĐT 835D - Đường liên ấp 1a 1b
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
860.000 602.000 344.000 86.000
Xã Rạch Kiến Đường nghĩa trang ấp 1a (trước đây thuộc xã Long Hòa)
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân đến Đường kênh Đình 1a
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
602.000 421.000 240.000 60.000
Xã Rạch Kiến Đường nghĩa trang ấp 1a (trước đây thuộc xã Long Hòa)
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân đến Đường kênh Đình 1a
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
602.000 421.000 240.000 60.000
Xã Rạch Kiến Đường nghĩa trang ấp 1a (trước đây thuộc xã Long Hòa)
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân đến Đường kênh Đình 1a
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
860.000 602.000 344.000 86.000
Xã Rạch Kiến Đường nghĩa trang ấp 1a (trước đây thuộc xã Long Hòa)
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân đến Đường kênh Đình 1a
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
688.000 481.000 275.000 68.000
Xã Rạch Kiến Đường Nguyễn Thị Được
Đường liên xã Long Khê - Phước Vân - xã Long Hòa (Xã Long Khê)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
602.000 421.000 240.000 60.000
Xã Rạch Kiến Đường Nguyễn Thị Được
Đường liên xã Long Khê - Phước Vân - xã Long Hòa (Xã Long Khê)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
688.000 481.000 275.000 68.000
Xã Rạch Kiến Đường Nguyễn Thị Được
Đường liên xã Long Khê - Phước Vân - xã Long Hòa (Xã Long Khê)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
688.000 481.000 275.000 68.000
Xã Rạch Kiến Đường Nguyễn Thị Giáp
Đường liên xã Long Khê - Long Trạch đến inh Năm Kiểu (Xã Long Khê)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
720.000 504.000 288.000 72.000
Xã Rạch Kiến Đường Nguyễn Văn Dện
ĐT 835 - Đường ven kênh Trị Yên (Xã Long Khê)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
602.000 421.000 240.000 60.000
Xã Rạch Kiến Đường Nguyễn Văn Dện
ĐT 835 - Đường ven kênh Trị Yên (Xã Long Khê)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
688.000 481.000 275.000 68.000
Xã Rạch Kiến Đường Nguyễn Văn Dện
ĐT 835 - Đường ven kênh Trị Yên (Xã Long Khê)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
688.000 481.000 275.000 68.000
Xã Rạch Kiến Đường Phước Vĩnh (ấp Phước Vĩnh)
Đường Kênh xã -Đường Đồng tâm-Phước Vĩnh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.170.000 819.000 468.000 117.000
Xã Rạch Kiến Đường Phước Vĩnh (ấp Phước Vĩnh)
Đường Kênh xã -Đường Đồng tâm-Phước Vĩnh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.170.000 819.000 468.000 117.000
Xã Rạch Kiến Đường Ranh xã Long Trạch - Long Khê (Đường nhánh Phước Vĩnh Đồng tâm-Nhánh 1)
Đường ranh xã Long Trạch Long Khê - Đường Phước Vĩnh Đồng Tâm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.170.000 819.000 468.000 117.000
Xã Rạch Kiến Đường Ranh xã Long Trạch - Long Khê (Đường nhánh Phước Vĩnh Đồng tâm-Nhánh 1)
Đường ranh xã Long Trạch Long Khê - Đường Phước Vĩnh Đồng Tâm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.170.000 819.000 468.000 117.000
Xã Rạch Kiến Đường Ranh xã Long Trạch - Long Khê (Đường nhánh Phước Vĩnh Đồng tâm-Nhánh 1)
Đường ranh xã Long Trạch Long Khê - Đường Phước Vĩnh Đồng Tâm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
936.000 655.000 374.000 93.000
Xã Rạch Kiến Đường Ranh xã Long Trạch - Long Khê đoạn còn lại
Đường GTNT ấp Xoài Đôi Đồng Tâm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.170.000 819.000 468.000 117.000
Xã Rạch Kiến Đường Ranh xã Long Trạch - Long Khê đoạn còn lại
Đường GTNT ấp Xoài Đôi Đồng Tâm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.170.000 819.000 468.000 117.000
Xã Rạch Kiến Đường Ranh xã Long Trạch - Long Khê đoạn còn lại
Đường GTNT ấp Xoài Đôi Đồng Tâm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
936.000 655.000 374.000 93.000
Xã Rạch Kiến Đường Ranh xã Long Trạch-Long Khê (Đường nhánh Phước Vĩnh Đồng Tâm - Nhánh 2)
Đường ranh xã Long Trạch Long Khê - Đường Phước Vĩnh Đồng Tâm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.170.000 819.000 468.000 117.000
Xã Rạch Kiến Đường Ranh xã Long Trạch-Long Khê (Đường nhánh Phước Vĩnh Đồng Tâm - Nhánh 2)
Đường ranh xã Long Trạch Long Khê - Đường Phước Vĩnh Đồng Tâm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.170.000 819.000 468.000 117.000
Xã Rạch Kiến Đường Ranh xã Long Trạch-Long Khê (Đường nhánh Phước Vĩnh Đồng Tâm - Nhánh 2)
Đường ranh xã Long Trạch Long Khê - Đường Phước Vĩnh Đồng Tâm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
936.000 655.000 374.000 93.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?