| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Trụ | Đường Nguyễn Thị Niệm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
790.000 | 553.000 | 316.000 | 79.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Nguyễn Thị Niệm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000 | 442.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Nguyễn Thị Niệm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000 | 442.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Nguyễn Thị Tầm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
553.000 | 387.000 | 221.000 | 55.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Nguyễn Thị Tầm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
553.000 | 387.000 | 221.000 | 55.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Nguyễn Thị Tầm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000 | 442.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Tân Trụ |
Đường Nguyễn Trung Trực Nguyễn Văn Tiến- Đầu chợ Tân Trụ cũ (hết ranh đất nhà số 188 Nguyễn Trung Trực) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.438.000 | 3.106.000 | 1.775.000 | 443.000 |
| Xã Tân Trụ |
Đường Nguyễn Trung Trực Bến phà - San Hà |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.340.000 | 4.438.000 | 2.536.000 | 634.000 |
| Xã Tân Trụ |
Đường Nguyễn Trung Trực San Hà - Nguyễn Văn Tiến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.340.000 | 4.438.000 | 2.536.000 | 634.000 |
| Xã Tân Trụ |
Đường Nguyễn Trung Trực Nguyễn Văn Tiến- Đầu chợ Tân Trụ cũ (hết ranh đất nhà số 188 Nguyễn Trung Trực) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.340.000 | 4.438.000 | 2.536.000 | 634.000 |
| Xã Tân Trụ |
Đường Nguyễn Trung Trực Bến phà - San Hà |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.072.000 | 3.550.000 | 2.028.000 | 507.000 |
| Xã Tân Trụ |
Đường Nguyễn Trung Trực San Hà - Nguyễn Văn Tiến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.072.000 | 3.550.000 | 2.028.000 | 507.000 |
| Xã Tân Trụ |
Đường Nguyễn Trung Trực Nguyễn Văn Tiến- Đầu chợ Tân Trụ cũ (hết ranh đất nhà số 188 Nguyễn Trung Trực) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.072.000 | 3.550.000 | 2.028.000 | 507.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Ánh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000 | 323.000 | 184.000 | 46.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Ánh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000 | 323.000 | 184.000 | 46.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Ánh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000 | 462.000 | 264.000 | 66.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Ánh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000 | 462.000 | 264.000 | 66.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Ánh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000 | 369.000 | 211.000 | 52.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Ánh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000 | 369.000 | 211.000 | 52.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Ánh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000 | 369.000 | 211.000 | 52.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Dư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000 | 588.000 | 336.000 | 84.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Dư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000 | 588.000 | 336.000 | 84.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Dư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
960.000 | 672.000 | 384.000 | 96.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Đầy |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000 | 323.000 | 184.000 | 46.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Đầy |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000 | 462.000 | 264.000 | 66.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Đầy |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000 | 369.000 | 211.000 | 52.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Đầy |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000 | 369.000 | 211.000 | 52.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Đầy |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000 | 369.000 | 211.000 | 52.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Đầy |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000 | 369.000 | 211.000 | 52.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Hai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000 | 323.000 | 184.000 | 46.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Hai |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000 | 462.000 | 264.000 | 66.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Hai |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000 | 369.000 | 211.000 | 52.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Hai |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000 | 369.000 | 211.000 | 52.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Hai |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000 | 369.000 | 211.000 | 52.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Hồng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
476.000 | 333.000 | 190.000 | 47.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Hồng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000 | 476.000 | 272.000 | 68.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Lũy |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000 | 323.000 | 184.000 | 46.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Lũy |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000 | 462.000 | 264.000 | 66.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Lũy |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000 | 369.000 | 211.000 | 52.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Lũy |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000 | 369.000 | 211.000 | 52.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Lũy |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000 | 369.000 | 211.000 | 52.000 |
| Xã Tân Trụ |
Đường Nguyễn Văn Mỹ ĐT833 - Cống điều tiết - Miễu điền |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
861.000 | 602.000 | 344.000 | 86.000 |
| Xã Tân Trụ |
Đường Nguyễn Văn Mỹ ĐT833 - Cống điều tiết - Miễu điền |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.230.000 | 861.000 | 492.000 | 123.000 |
| Xã Tân Trụ |
Đường Nguyễn Văn Mỹ ĐT833 - Cống điều tiết - Miễu điền |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.230.000 | 861.000 | 492.000 | 123.000 |
| Xã Tân Trụ |
Đường Nguyễn Văn Mỹ ĐT833 - Cống điều tiết - Miễu điền |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
984.000 | 688.000 | 393.000 | 98.000 |
| Xã Tân Trụ |
Đường Nguyễn Văn Mỹ ĐT833 - Cống điều tiết - Miễu điền |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
984.000 | 688.000 | 393.000 | 98.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Nhiều |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000 | 588.000 | 336.000 | 84.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Nhiều |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000 | 588.000 | 336.000 | 84.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Nhiều |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.200.000 | 840.000 | 480.000 | 120.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Nhiều |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
960.000 | 672.000 | 384.000 | 96.000 |