| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Khu dân cư phục vụ chỉnh trang Khu chợ Thành phố Đường QH18 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.376.000 | 3.763.000 | 2.150.000 | 537.000 |
| Phường Tân Ninh |
Khu dân cư phục vụ chỉnh trang Khu chợ Thành phố Đường QH17 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.008.000 | 4.905.000 | 2.803.000 | 700.000 |
| Phường Tân Ninh |
Khu dân cư phục vụ chỉnh trang Khu chợ Thành phố Đường nội bộ còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.556.000 | 2.489.000 | 1.422.000 | 355.000 |
| Phường Tân Ninh |
Khu dân cư phục vụ chỉnh trang Khu chợ Thành phố Trần Quốc Toản |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.000.000 | 7.700.000 | 4.400.000 | 1.100.000 |
| Phường Tân Ninh |
Khu dân cư phục vụ chỉnh trang Khu chợ Thành phố Đường QH20 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.000.000 | 7.700.000 | 4.400.000 | 1.100.000 |
| Phường Tân Ninh |
Khu dân cư Vincom Đường nội bộ trong khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.902.000 | 3.431.000 | 1.960.000 | 490.000 |
| Phường Tân Ninh |
Khu dân cư Vincom Đường nội bộ trong khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.004.000 | 4.902.000 | 2.801.000 | 700.000 |
| Phường Tân Ninh |
Khu dân cư Vincom Đường nội bộ trong khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.603.000 | 3.921.000 | 2.240.000 | 560.000 |
| Phường Tân Ninh |
Khu tái định cư Phạm Tung, Phường 3 Đường Phạm Tung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.400.000 | 10.780.000 | 6.160.000 | 1.540.000 |
| Phường Tân Ninh |
Khu tái định cư Phạm Tung, Phường 3 Đường Phạm Tung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.400.000 | 10.780.000 | 6.160.000 | 1.540.000 |
| Phường Tân Ninh |
Khu tái định cư Phạm Tung, Phường 3 Đường nội bộ trong khu tái định cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.610.000 | 6.027.000 | 3.444.000 | 861.000 |
| Phường Tân Ninh |
Khu tái định cư Phạm Tung, Phường 3 Đường Đặng Ngọc Chinh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.300.000 | 9.310.000 | 5.320.000 | 1.330.000 |
| Phường Tân Ninh |
Khu tái định cư Phạm Tung, Phường 3 Đường nội bộ trong khu tái định cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.300.000 | 8.610.000 | 4.920.000 | 1.230.000 |
| Phường Tân Ninh |
Khu tái định cư Phạm Tung, Phường 3 Đường Phạm Tung |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
22.000.000 | 15.400.000 | 8.800.000 | 2.200.000 |
| Phường Tân Ninh |
Khu tái định cư Phạm Tung, Phường 3 Đường Đặng Ngọc Chinh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
19.000.000 | 13.300.000 | 7.600.000 | 1.900.000 |
| Phường Tân Ninh |
Khu tái định cư Phạm Tung, Phường 3 Đường Đặng Ngọc Chinh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.200.000 | 10.640.000 | 6.080.000 | 1.520.000 |
| Phường Tân Ninh |
Khu tái định cư Phạm Tung, Phường 3 Đường nội bộ trong khu tái định cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.840.000 | 6.888.000 | 3.936.000 | 984.000 |
| Phường Tân Ninh |
Khu tái định cư Phạm Tung, Phường 3 Đường Phạm Tung |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
17.600.000 | 12.320.000 | 7.040.000 | 1.760.000 |
| Phường Tân Ninh |
Khu tái định cư Phường 3 Đường nội bộ trong khu tái định cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.610.000 | 6.027.000 | 3.444.000 | 861.000 |
| Phường Tân Ninh |
Khu tái định cư Phường 3 Đường Nguyễn Văn Thắng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.300.000 | 9.310.000 | 5.320.000 | 1.330.000 |
| Phường Tân Ninh |
Khu tái định cư Phường 3 Đường Đặng Ngọc Chinh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.300.000 | 9.310.000 | 5.320.000 | 1.330.000 |
| Phường Tân Ninh |
Khu tái định cư Phường 3 Đường Nguyễn Văn Thắng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
19.000.000 | 13.300.000 | 7.600.000 | 1.900.000 |
| Phường Tân Ninh |
Khu tái định cư Phường 3 Đường Đặng Ngọc Chinh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
19.000.000 | 13.300.000 | 7.600.000 | 1.900.000 |
| Phường Tân Ninh |
Khu tái định cư Phường 3 Đường Nguyễn Văn Thắng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.200.000 | 10.640.000 | 6.080.000 | 1.520.000 |
| Phường Tân Ninh |
Khu tái định cư Phường 3 Đường Đặng Ngọc Chinh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.200.000 | 10.640.000 | 6.080.000 | 1.520.000 |
| Phường Tân Ninh |
Khu tái định cư Phường 3 Đường nội bộ trong khu tái định cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.840.000 | 6.888.000 | 3.936.000 | 984.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lạc Long Quân (Ngô Tùng Châu) Đường Lý Thường Kiệt (Đường Ca Bảo Đạo cũ) - Bùng binh cửa 7 ngoại ô |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.937.000 | 7.655.000 | 4.375.000 | 1.093.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lạc Long Quân (Ngô Tùng Châu) Bùng binh cửa 7 ngoại ô - Đường Võ Thị Sáu (Nguyễn Thái Học cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.937.000 | 7.655.000 | 4.375.000 | 1.093.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lạc Long Quân (Ngô Tùng Châu) Đường Võ Thị Sáu (Nguyễn Thái Học cũ) - Đường 30/4 (ngã 3 Mít Một) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.937.000 | 7.655.000 | 4.375.000 | 1.093.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lạc Long Quân (Ngô Tùng Châu) Đường Lý Thường Kiệt (Đường Ca Bảo Đạo cũ) - Bùng binh cửa 7 ngoại ô |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.625.000 | 10.937.000 | 6.250.000 | 1.562.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lạc Long Quân (Ngô Tùng Châu) Bùng binh cửa 7 ngoại ô - Đường Võ Thị Sáu (Nguyễn Thái Học cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.625.000 | 10.937.000 | 6.250.000 | 1.562.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lạc Long Quân (Ngô Tùng Châu) Đường Võ Thị Sáu (Nguyễn Thái Học cũ) - Đường 30/4 (ngã 3 Mít Một) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.625.000 | 10.937.000 | 6.250.000 | 1.562.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lạc Long Quân (Ngô Tùng Châu) Đường Lý Thường Kiệt (Đường Ca Bảo Đạo cũ) - Bùng binh cửa 7 ngoại ô |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.500.000 | 8.749.000 | 5.000.000 | 1.249.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lạc Long Quân (Ngô Tùng Châu) Bùng binh cửa 7 ngoại ô - Đường Võ Thị Sáu (Nguyễn Thái Học cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.500.000 | 8.749.000 | 5.000.000 | 1.249.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lạc Long Quân (Ngô Tùng Châu) Đường Võ Thị Sáu (Nguyễn Thái Học cũ) - Đường 30/4 (ngã 3 Mít Một) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.500.000 | 8.749.000 | 5.000.000 | 1.249.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lê Duẩn (Đường C) Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.375.000 | 7.962.000 | 4.550.000 | 1.137.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lê Duẩn (Đường C) Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.250.000 | 11.375.000 | 6.500.000 | 1.625.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lê Duẩn (Đường C) Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.000.000 | 9.100.000 | 5.200.000 | 1.300.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lê Duẩn (Đường C) Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.000.000 | 9.100.000 | 5.200.000 | 1.300.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lê Duẩn nối dài Nguyễn Chí Thanh - Cuối tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.375.000 | 7.962.000 | 4.550.000 | 1.137.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lê Duẩn nối dài Nguyễn Chí Thanh - Cuối tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.250.000 | 11.375.000 | 6.500.000 | 1.625.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lê Duẩn nối dài Nguyễn Chí Thanh - Cuối tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.000.000 | 9.100.000 | 5.200.000 | 1.300.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lê Duẩn nối dài Nguyễn Chí Thanh - Cuối tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.000.000 | 9.100.000 | 5.200.000 | 1.300.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lê Lợi Đường CMT8 - Đường 30/4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.762.000 | 7.533.000 | 4.305.000 | 1.075.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lê Lợi Đường 30/4 - Đường Trần Hưng Đạo |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.875.000 | 5.512.000 | 3.150.000 | 787.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lê Lợi Đường 30/4 - Đường Trần Hưng Đạo |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.875.000 | 5.512.000 | 3.150.000 | 787.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lê Lợi Đường Trần Hưng Đạo - Đường Quang Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.300.000 | 4.410.000 | 2.520.000 | 630.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lê Lợi Đường Trần Hưng Đạo - Đường Quang Trung |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.000.000 | 6.300.000 | 3.600.000 | 900.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lê Lợi Đường Trần Hưng Đạo - Đường Quang Trung |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.000.000 | 6.300.000 | 3.600.000 | 900.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lê Lợi Đường CMT8 - Đường 30/4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.375.000 | 10.762.000 | 6.150.000 | 1.537.000 |