| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Trương Quyền Đường CMT8 (Ngã 3 Lý Dậu) - Đường Trưng Nữ Vương (Ngã 4 Quốc Tế) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.437.000 | 5.205.000 | 2.975.000 | 743.000 |
| Phường Tân Ninh |
Trương Quyền Đường CMT8 (Ngã 3 Lý Dậu) - Đường Trưng Nữ Vương (Ngã 4 Quốc Tế) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.625.000 | 7.437.000 | 4.250.000 | 1.062.000 |
| Phường Tân Ninh |
Trương Quyền Đường CMT8 (Ngã 3 Lý Dậu) - Đường Trưng Nữ Vương (Ngã 4 Quốc Tế) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.500.000 | 5.949.000 | 3.400.000 | 849.000 |
| Phường Tân Ninh |
Trương Quyền Đường CMT8 (Ngã 3 Lý Dậu) - Đường Trưng Nữ Vương (Ngã 4 Quốc Tế) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.500.000 | 5.949.000 | 3.400.000 | 849.000 |
| Phường Tân Ninh |
Trương Tùng Quân (Đường Đ) Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.937.000 | 7.655.000 | 4.375.000 | 1.093.000 |
| Phường Tân Ninh |
Trương Tùng Quân (Đường Đ) Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.625.000 | 10.937.000 | 6.250.000 | 1.562.000 |
| Phường Tân Ninh |
Trương Tùng Quân (Đường Đ) Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.500.000 | 8.749.000 | 5.000.000 | 1.249.000 |
| Phường Tân Ninh |
Tua Hai Đường CMT8 (Ngã 4 Công an TP cũ) - Ngã 4 Bình Minh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.125.000 | 4.287.000 | 2.450.000 | 612.000 |
| Phường Tân Ninh |
Tua Hai Đường CMT8 (Ngã 4 Công an TP cũ) - Ngã 4 Bình Minh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.750.000 | 6.125.000 | 3.500.000 | 875.000 |
| Phường Tân Ninh |
Võ Thị Sáu Đường Hoàng Lê Kha - Đường Lạc Long Quân (Ngã 4 Ao Hồ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.375.000 | 7.962.000 | 4.550.000 | 1.137.000 |
| Phường Tân Ninh |
Võ Thị Sáu Đường Hoàng Lê Kha - Đường Lạc Long Quân (Ngã 4 Ao Hồ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.250.000 | 11.375.000 | 6.500.000 | 1.625.000 |
| Phường Tân Ninh |
Võ Văn Truyện (Trần Phú cũ) Đường CMT8 (Ngã 4 Công an TP cũ) - Đường Trưng Nữ Vương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.875.000 | 5.512.000 | 3.150.000 | 787.000 |
| Phường Tân Ninh |
Võ Văn Truyện (Trần Phú cũ) Ngã 3 tam giác (đối diện chợ TP) - Đường Phạm Văn Chiêu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.781.000 | 4.746.000 | 2.712.000 | 677.000 |
| Phường Tân Ninh |
Võ Văn Truyện (Trần Phú cũ) Ngã 3 tam giác (đối diện chợ TP) - Đường Phạm Văn Chiêu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.688.000 | 6.781.000 | 3.875.000 | 968.000 |
| Phường Tân Ninh |
Võ Văn Truyện (Trần Phú cũ) Đường CMT8 (Ngã 4 Công an TP cũ) - Đường Trưng Nữ Vương |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.250.000 | 7.875.000 | 4.500.000 | 1.125.000 |
| Phường Tân Ninh |
Võ Văn Truyện (Trần Phú cũ) Ngã 3 tam giác (đối diện chợ TP) - Đường Phạm Văn Chiêu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.750.000 | 5.424.000 | 3.100.000 | 774.000 |
| Phường Tân Ninh |
Võ Văn Truyện (Trần Phú cũ) Ngã 3 tam giác (đối diện chợ TP) - Đường Phạm Văn Chiêu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.750.000 | 5.424.000 | 3.100.000 | 774.000 |
| Phường Tân Ninh |
Yết Kiêu Đường CMT8 (Cầu Quan) - Cầu Trần Quốc Toản |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.687.000 | 3.980.000 | 2.275.000 | 568.000 |
| Phường Tân Ninh |
Yết Kiêu Cầu Sắt - Đường Trưng Nữ Vương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.325.000 | 2.327.000 | 1.330.000 | 332.000 |
| Phường Tân Ninh |
Yết Kiêu Cầu Trần Quốc Toản - Cầu Sắt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.200.000 | 2.940.000 | 1.680.000 | 420.000 |
| Phường Tân Ninh |
Yết Kiêu Cầu Trần Quốc Toản - Cầu Sắt |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.000.000 | 4.200.000 | 2.400.000 | 600.000 |
| Phường Tân Ninh |
Yết Kiêu Cầu Sắt - Đường Trưng Nữ Vương |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.750.000 | 3.325.000 | 1.900.000 | 475.000 |
| Phường Tân Ninh |
Yết Kiêu Cầu Trần Quốc Toản - Cầu Sắt |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.000.000 | 4.200.000 | 2.400.000 | 600.000 |
| Phường Tân Ninh |
Yết Kiêu Cầu Sắt - Đường Trưng Nữ Vương |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.750.000 | 3.325.000 | 1.900.000 | 475.000 |
| Phường Tân Ninh |
Yết Kiêu Đường CMT8 (Cầu Quan) - Cầu Trần Quốc Toản |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.125.000 | 5.687.000 | 3.250.000 | 812.000 |
| Phường Tân Ninh |
Yết Kiêu Cầu Trần Quốc Toản - Cầu Sắt |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000 | 3.360.000 | 1.920.000 | 480.000 |
| Phường Tân Ninh |
Yết Kiêu Cầu Trần Quốc Toản - Cầu Sắt |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000 | 3.360.000 | 1.920.000 | 480.000 |
| Phường Tân Ninh |
Yết Kiêu Đường CMT8 (Cầu Quan) - Cầu Trần Quốc Toản |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.500.000 | 4.549.000 | 2.600.000 | 649.000 |
| Phường Tân Ninh |
Yết Kiêu Cầu Sắt - Đường Trưng Nữ Vương |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |
| Phường Thanh Điền |
Âu Cơ (Quan Âm Các) Cửa 7 ngoại ô - Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.040.000 | 3.528.000 | 2.016.000 | 504.000 |
| Phường Thanh Điền |
Âu Cơ (Quan Âm Các) Cửa 7 ngoại ô - Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.200.000 | 5.040.000 | 2.880.000 | 720.000 |
| Phường Thanh Điền |
Âu Cơ (Quan Âm Các) Cửa 7 ngoại ô - Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.200.000 | 5.040.000 | 2.880.000 | 720.000 |
| Phường Thanh Điền |
Âu Cơ (Quan Âm Các) Cửa 7 ngoại ô - Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.760.000 | 4.032.000 | 2.304.000 | 576.000 |
| Phường Thanh Điền | Các vị trí khác |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
172.000 | 120.000 | 68.000 | 16.000 |
| Phường Thanh Điền | Các vị trí khác |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
246.000 | 172.000 | 98.000 | 24.000 |
| Phường Thanh Điền | Các vị trí khác |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
196.000 | 137.000 | 78.000 | 19.000 |
| Phường Thanh Điền |
Châu Văn Liêm (Phố Đà Sơn - Phước Đức Cù cũ) Lý Thường Kiệt - Phạm Văn Đồng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.392.000 | 5.174.000 | 2.956.000 | 739.000 |
| Phường Thanh Điền |
Châu Văn Liêm (Phố Đà Sơn - Phước Đức Cù cũ) Lý Thường Kiệt - Phạm Văn Đồng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.560.000 | 7.392.000 | 4.224.000 | 1.056.000 |
| Phường Thanh Điền |
Châu Văn Liêm (Phố Đà Sơn - Phước Đức Cù cũ) Lý Thường Kiệt - Phạm Văn Đồng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.448.000 | 5.913.000 | 3.379.000 | 844.000 |
| Phường Thanh Điền | Đ.30/4 (Nối dài) Từ ranh Tân Ninh - Ngã 3 vào Trường Chính Trị |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.820.000 | 6.174.000 | 3.528.000 | 882.000 |
| Phường Thanh Điền | Đ.30/4 (Nối dài) Từ ranh Tân Ninh - Ngã 3 vào Trường Chính Trị |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.600.000 | 8.820.000 | 5.040.000 | 1.260.000 |
| Phường Thanh Điền | Đ.30/4 (Nối dài) Từ ranh Tân Ninh - Ngã 3 vào Trường Chính Trị |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.080.000 | 7.056.000 | 4.032.000 | 1.008.000 |
| Phường Thanh Điền |
ĐT 786 Ngã 4 Thanh Điền - Đường vô miếu Gia Gòn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.848.000 | 1.293.000 | 739.000 | 184.000 |
| Phường Thanh Điền |
ĐT 786 Giáp ranh P.Tân Ninh (cống 3 miệng) - Ngã 4 Thanh Điền |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.108.000 | 2.175.000 | 1.243.000 | 310.000 |
| Phường Thanh Điền |
ĐT 786 Giáp ranh P.Tân Ninh (cống 3 miệng) - Ngã 4 Thanh Điền |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.108.000 | 2.175.000 | 1.243.000 | 310.000 |
| Phường Thanh Điền |
ĐT 786 Đường vô miếu Gia Gòn - Cầu Gò Chai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.680.000 | 1.176.000 | 672.000 | 168.000 |
| Phường Thanh Điền |
ĐT 786 Đường vô miếu Gia Gòn - Cầu Gò Chai |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 |
| Phường Thanh Điền |
ĐT 786 Giáp ranh P.Tân Ninh (cống 3 miệng) - Ngã 4 Thanh Điền |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.440.000 | 3.108.000 | 1.776.000 | 444.000 |
| Phường Thanh Điền |
ĐT 786 Đường vô miếu Gia Gòn - Cầu Gò Chai |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 |
| Phường Thanh Điền |
ĐT 786 Ngã 4 Thanh Điền - Đường vô miếu Gia Gòn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.112.000 | 1.478.000 | 844.000 | 211.000 |