| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Thanh Điền |
Quốc Lộ 22B Ngã 3 vào Trường Chính Trị - Ngã Tư Hiệp Trường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.645.000 | 2.551.000 | 1.458.000 | 364.000 |
| Phường Thanh Điền |
Quốc Lộ 22B Cầu Nổi - Cây xăng Phước Hạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.268.000 | 1.587.000 | 907.000 | 226.000 |
| Phường Thanh Điền |
Quốc Lộ 22B Ngã 3 vào Trường Chính Trị - Đến Cầu Nổi (Trường Chính Trị) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.388.000 | 3.771.000 | 2.155.000 | 538.000 |
| Phường Thanh Điền |
Quốc Lộ 22B Ngã 3 vào Trường Chính Trị - Ngã Tư Hiệp Trường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.208.000 | 3.645.000 | 2.083.000 | 520.000 |
| Phường Thanh Điền |
Quốc Lộ 22B Cầu Nổi - Cây xăng Phước Hạnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.240.000 | 2.268.000 | 1.296.000 | 324.000 |
| Phường Thanh Điền |
Quốc Lộ 22B Cây xăng Phước Hạnh - Giao lộ QL 22B và HL 10 (Ngã 4 vào Xóm rẫy) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.360.000 | 2.352.000 | 1.344.000 | 336.000 |
| Phường Thanh Điền |
Quốc Lộ 22B Cây xăng Phước Hạnh - Giao lộ QL 22B và HL 10 (Ngã 4 vào Xóm rẫy) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.360.000 | 2.352.000 | 1.344.000 | 336.000 |
| Phường Thanh Điền |
Quốc Lộ 22B Giao lộ QL 22B và HL 10 (Ngã 4 vào Xóm rẫy) - Ngã 4 Trảng Lớn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.760.000 | 1.932.000 | 1.104.000 | 276.000 |
| Phường Thanh Điền |
Quốc Lộ 22B Giao lộ QL 22B và HL 10 (Ngã 4 vào Xóm rẫy) - Ngã 4 Trảng Lớn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.760.000 | 1.932.000 | 1.104.000 | 276.000 |
| Phường Thanh Điền |
Quốc Lộ 22B Cây xăng Phước Hạnh - Giao lộ QL 22B và HL 10 (Ngã 4 vào Xóm rẫy) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.360.000 | 2.352.000 | 1.344.000 | 336.000 |
| Phường Thanh Điền |
Quốc Lộ 22B Ngã Tư Hiệp Trường - Ranh xã Hiệp Tân -Long Thành Trung |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.380.000 | 3.066.000 | 1.752.000 | 438.000 |
| Phường Thanh Điền |
Quốc Lộ 22B Ngã 3 vào Trường Chính Trị - Ngã Tư Hiệp Trường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.166.000 | 2.916.000 | 1.666.000 | 416.000 |
| Phường Thanh Điền |
Quốc Lộ 22B Giao lộ QL 22B và HL 10 (Ngã 4 vào Xóm rẫy) - Ngã 4 Trảng Lớn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.208.000 | 1.545.000 | 883.000 | 220.000 |
| Phường Thanh Điền |
Quốc Lộ 22B Cây xăng Phước Hạnh - Giao lộ QL 22B và HL 10 (Ngã 4 vào Xóm rẫy) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.688.000 | 1.881.000 | 1.075.000 | 268.000 |
| Phường Thanh Điền |
Quốc Lộ 22B Cầu Nổi - Cây xăng Phước Hạnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.592.000 | 1.814.000 | 1.036.000 | 259.000 |
| Phường Thanh Điền |
Quốc Lộ 22B Ngã 3 vào Trường Chính Trị - Đến Cầu Nổi (Trường Chính Trị) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.310.000 | 3.016.000 | 1.724.000 | 430.000 |
| Phường Thanh Điền |
Quốc Lộ 22B Ngã Tư Hiệp Trường - Ranh xã Hiệp Tân -Long Thành Trung |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.504.000 | 2.452.000 | 1.401.000 | 350.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Bạch Đằng Đường Nguyễn Văn Rốp - Đường Bời Lời |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.428.000 | 999.000 | 571.000 | 142.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Bạch Đằng Đường Nguyễn Văn Rốp - Nguyễn Trọng Cát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.428.000 | 999.000 | 571.000 | 142.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Bạch Đằng Đường Nguyễn Văn Rốp - Đường Bời Lời |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.428.000 | 999.000 | 571.000 | 142.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Bạch Đằng Đường Nguyễn Văn Rốp - Nguyễn Trọng Cát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.428.000 | 999.000 | 571.000 | 142.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Bạch Đằng Đường Nguyễn Văn Rốp - Đường Bời Lời |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.632.000 | 1.142.000 | 652.000 | 163.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Bạch Đằng Đường Nguyễn Văn Rốp - Nguyễn Trọng Cát |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.632.000 | 1.142.000 | 652.000 | 163.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Bạch Đằng Đường Nguyễn Văn Rốp - Đường Bời Lời |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.632.000 | 1.142.000 | 652.000 | 163.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Bạch Đằng Đường Nguyễn Văn Rốp - Nguyễn Trọng Cát |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.632.000 | 1.142.000 | 652.000 | 163.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Bời Lời (ĐT 782 cũ) Ngân hàng Nông nghiệp - Nguyễn Văn Rốp (ngã 3 Hai Châu cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.696.000 | 2.587.000 | 1.478.000 | 369.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Bời Lời (ĐT 782 cũ) Nguyễn Văn Rốp (ngã 3 Hai Châu cũ) - Ranh P. Trảng Bàng - Gia Lộc (Mũi tàu đường tránh Q.lộ 22 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.612.000 | 2.528.000 | 1.444.000 | 361.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Bời Lời (ĐT 782 cũ) Ngân hàng Nông nghiệp - Nguyễn Văn Rốp (ngã 3 Hai Châu cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.280.000 | 3.696.000 | 2.112.000 | 528.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Bời Lời (ĐT 782 cũ) Nguyễn Văn Rốp (ngã 3 Hai Châu cũ) - Ranh P. Trảng Bàng - Gia Lộc (Mũi tàu đường tránh Q.lộ 22 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.160.000 | 3.612.000 | 2.064.000 | 516.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Bời Lời (ĐT 782 cũ) Nguyễn Văn Rốp (ngã 3 Hai Châu cũ) - Ranh P. Trảng Bàng - Gia Lộc (Mũi tàu đường tránh Q.lộ 22 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.128.000 | 2.889.000 | 1.651.000 | 412.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Bời Lời (ĐT 782 cũ) Ngân hàng Nông nghiệp - Nguyễn Văn Rốp (ngã 3 Hai Châu cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.224.000 | 2.956.000 | 1.689.000 | 422.000 |
| Phường Trảng Bàng | Bùi Thanh Vân (P.Tr.Bàng - Gia Lộc) Đường Quốc lộ 22 đối diện khu dân cư ấp Hòa Bình, An Hòa - Ranh ô Lò Rèn - đường tránh QL22-782 (hướng Karaokê Thành Nhân) Lộc Trát P. Gia Lộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.268.000 | 1.587.000 | 907.000 | 226.000 |
| Phường Trảng Bàng | Bùi Thanh Vân (P.Tr.Bàng - Gia Lộc) Đường Quốc lộ 22 đối diện khu dân cư ấp Hòa Bình, An Hòa - Ranh ô Lò Rèn - đường tránh QL22-782 (hướng Karaokê Thành Nhân) Lộc Trát P. Gia Lộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.268.000 | 1.587.000 | 907.000 | 226.000 |
| Phường Trảng Bàng | Bùi Thanh Vân (P.Tr.Bàng - Gia Lộc) Đường Quốc lộ 22 đối diện khu dân cư ấp Hòa Bình, An Hòa - Ranh ô Lò Rèn - đường tránh QL22-782 (hướng Karaokê Thành Nhân) Lộc Trát P. Gia Lộc |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.240.000 | 2.268.000 | 1.296.000 | 324.000 |
| Phường Trảng Bàng | Bùi Thanh Vân (P.Tr.Bàng - Gia Lộc) Đường Quốc lộ 22 đối diện khu dân cư ấp Hòa Bình, An Hòa - Ranh ô Lò Rèn - đường tránh QL22-782 (hướng Karaokê Thành Nhân) Lộc Trát P. Gia Lộc |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.592.000 | 1.814.000 | 1.036.000 | 259.000 |
| Phường Trảng Bàng | Các vị trí khác |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
348.000 | 243.000 | 139.000 | 34.000 |
| Phường Trảng Bàng | Các vị trí khác |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
278.000 | 194.000 | 111.000 | 27.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Duy Tân Đ.Quang Trung - Đ.Đặng Văn Trước |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.940.000 | 2.058.000 | 1.176.000 | 294.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Duy Tân Đ.Quang Trung - Đ.Đặng Văn Trước |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.200.000 | 2.940.000 | 1.680.000 | 420.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Duy Tân Đ.Quang Trung - Đ.Đặng Văn Trước |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.360.000 | 2.352.000 | 1.344.000 | 336.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đặng Văn Trước Đ. Quang Trung - Đ.Trưng Trắc |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.960.000 | 2.772.000 | 1.584.000 | 396.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đặng Văn Trước Đ. Quang Trung - Đ.Trưng Trắc |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.168.000 | 2.217.000 | 1.267.000 | 316.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường 22 - 12 Đường Quốc lộ 22 - Đường Bời Lời (ĐT 782 cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.400.000 | 3.780.000 | 2.160.000 | 540.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường 22 - 12 Đường Quốc lộ 22 - Đường Bời Lời (ĐT 782 cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.320.000 | 3.024.000 | 1.728.000 | 432.000 |
| Phường Trảng Bàng | Đường 30/4 Đường Quốc lộ 22 - Đường Lê Hồng Phong (sân bóng P.Tr.Bàng) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.352.000 | 1.646.000 | 940.000 | 235.000 |
| Phường Trảng Bàng | Đường 30/4 Đường Quốc lộ 22 - Đường Lê Hồng Phong (sân bóng P.Tr.Bàng) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.360.000 | 2.352.000 | 1.344.000 | 336.000 |
| Phường Trảng Bàng | Đường 30/4 Đường Quốc lộ 22 - Đường Lê Hồng Phong (sân bóng P.Tr.Bàng) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.360.000 | 2.352.000 | 1.344.000 | 336.000 |
| Phường Trảng Bàng | Đường 30/4 Đường Quốc lộ 22 - Đường Lê Hồng Phong (sân bóng P.Tr.Bàng) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.360.000 | 2.352.000 | 1.344.000 | 336.000 |
| Phường Trảng Bàng | Đường 30/4 Đường Quốc lộ 22 - Đường Lê Hồng Phong (sân bóng P.Tr.Bàng) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.688.000 | 1.881.000 | 1.075.000 | 268.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường A Chợ Trảng Bàng Đường Quốc lộ 22 (chợ Trảng Bàng) - Đường E chợ Trảng Bàng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.480.000 | 4.536.000 | 2.592.000 | 648.000 |